purchasable

/'pə:tʃəsəbl/
tính từ
  1. có thể mua được, có thể tậu được; đáng mua, đáng tạo
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) có thể mua chuộc được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

purchasable
Many purchasable items are displayed on the store shelves.