bricky
/'briki/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đầy gạch, có nhiều gạch: Dùng để mô tả một khu vực hoặc cảnh quan có chứa nhiều gạch hoặc được lát/xây bằng gạch.
- Giống gạch, có màu gạch: Dùng để mô tả một thứ gì đó có tính chất (như độ cứng, kết cấu) hoặc màu sắc tương tự như viên gạch.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The old factory site was very bricky. (Khu vực nhà máy cũ rất đầy gạch.)
- She painted the wall a bricky red. (Cô ấy sơn bức tường một màu đỏ giống màu gạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a bricky texture": một kết cấu giống gạch, thô ráp và rắn chắc.
- The clay, after baking, had a bricky texture. (Đất sét sau khi nung có một kết cấu giống gạch.)
Biến thể và từ gần giống
Brick (n): viên gạch.
- They used red bricks to build the house. (Họ dùng gạch đỏ để xây nhà.)
Brickwork (n): công trình xây bằng gạch, phần xây gạch.
- The brickwork on the chimney is intricate. (Phần xây gạch trên ống khói rất tinh xảo.)
Từ đồng nghĩa
- Brick-like: giống như gạch.
- Brick-colored: có màu gạch.
tính từ
- ngổn ngang đầy gạch
- giống gạch, màu gạch