brock
/brɔk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con lửng: Tên gọi tiếng Anh cổ hoặc phương ngữ cho một loài động vật có vú thuộc họ chồn, thường sống trong hang và có bộ lông sọc đen trắng đặc trưng trên mặt.
- Người đáng khinh, người đê tiện: (Nghĩa cổ, ít dùng) Một cách gọi miệt thị để chỉ một người hèn hạ, đáng khinh bỉ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa động vật):
- We saw a brock near the edge of the woods. (Chúng tôi nhìn thấy một con lửng gần rìa khu rừng.)
- The sett is where the brock lives. (Cái hang là nơi con lửng sinh sống.)
Danh từ (nghĩa miệt thị):
- He was called a brock for his dishonest actions. (Hắn ta bị gọi là đồ đê tiện vì những hành động không trung thực của mình.) (Nghĩa cổ)
Các cách sử dụng nâng cao
- "As stubborn as a brock": Cứng đầu cứng cổ như một con lửng (ám chỉ tính bướng bỉnh).
- You can't change his mind; he's as stubborn as a brock. (Bạn không thể thay đổi suy nghĩ của anh ta đâu; anh ta cứng đầu như một con lửng vậy.)
Biến thể và từ gần giống
- Badger (n): Từ thông dụng hơn để chỉ "con lửng".
- The European badger is a protected species. (Loài lửng châu Âu là một loài được bảo vệ.)
Từ đồng nghĩa
- Badger (n): con lửng (nghĩa động vật).
- Cad (n): kẻ đê tiện, kẻ vô lại (nghĩa miệt thị, gần giống).
- Scoundrel (n): kẻ vô lại (nghĩa miệt thị, gần giống).
danh từ
- (động vật học) con lửng
- người đáng khinh, người đê tiện