brock

/brɔk/
Học thuật
Thân thiện
brock

A brock emerges from its sett at dusk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con lửng: Tên gọi tiếng Anh cổ hoặc phương ngữ cho một loài động vật thuộc họ chồn, thường sống trong hang bộ lông sọc đen trắng đặc trưng trên mặt.
    • Người đáng khinh, người đê tiện: (Nghĩa cổ, ít dùng) Một cách gọi miệt thị để chỉ một người hèn hạ, đáng khinh bỉ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa động vật):

    • We saw a brock near the edge of the woods. (Chúng tôi nhìn thấy một con lửng gần rìa khu rừng.)
    • The sett is where the brock lives. (Cái hang nơi con lửng sinh sống.)
  • Danh từ (nghĩa miệt thị):

    • He was called a brock for his dishonest actions. (Hắn ta bị gọi là đồ đê tiện những hành động không trung thực của mình.) (Nghĩa cổ)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "As stubborn as a brock": Cứng đầu cứng cổ như một con lửng (ám chỉ tính bướng bỉnh).
    • You can't change his mind; he's as stubborn as a brock. (Bạn không thể thay đổi suy nghĩ của anh ta đâu; anh ta cứng đầu như một con lửng vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Badger (n): Từ thông dụng hơn để chỉ "con lửng".
    • The European badger is a protected species. (Loài lửng châu Âu là một loài được bảo vệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Badger (n): con lửng (nghĩa động vật).
  • Cad (n): kẻ đê tiện, kẻlại (nghĩa miệt thị, gần giống).
  • Scoundrel (n): kẻlại (nghĩa miệt thị, gần giống).
brock

A brock emerges from its sett at dusk.

danh từ
  1. (động vật học) con lửng
  2. người đáng khinh, người đê tiện

Từ chứa "brock"