briffer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Báo cáo, thông báo, cung cấp thông tin (một cách ngắn gọn chính thức): Hành động truyền đạt thông tin, hướng dẫn hoặc báo cáo tình hình một cách nhanh chóng súc tích, thường trong một bối cảnh chuyên nghiệp, quân sự hoặc chính trị.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le directeur a briffé son équipe avant la réunion importante. (Giám đốc đã thông báo/báo cáo ngắn gọn cho đội của mình trước cuộc họp quan trọng.)
    • Le ministre a été briffé sur la situation internationale. (Bộ trưởng đã được báo cáo/briefing về tình hình quốc tế.)
    • Il faut que je te briffe rapidement sur les derniers développements. (Tôi cần phải thông báo cho anh một cách nhanh chóng về những diễn biến mới nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être bien/mal briffé": Được thông tin tốt/kém.
    • Avant de négocier, assure-toi d'être bien briffé. (Trước khi đàm phán, hãy đảm bảo rằng bạn đã được thông tin đầy đủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Briefing (danh từ, mượn từ tiếng Anh): Buổi báo cáo ngắn, buổi thông báo nhanh.
    • Nous avons un briefing à 9 heures. (Chúng tôi có một buổi báo cáo nhanh lúc 9 giờ.)
  • Débriffer (ngoại động từ): Nghe báo cáo lại, nhận thông tin từ ai đó sau một sự kiện.
    • Il faut débriffer les participants après l'exercice. (Cần phải nghe báo cáo lại từ những người tham gia sau bài tập.)
Từ đồng nghĩa
  • Informer: thông báo, cung cấp thông tin.
  • Mettre au courant: thông báo, cho biết tình hình.
  • Instruire: hướng dẫn, chỉ thị.
Ghi chú về cách dùng
  • "Briffer" là một động từ được tạo ra từ danh từ tiếng Anh "brief" (báo cáo ngắn, chỉ thị). được sử dụng phổ biến trong môi trường làm việc, đặc biệttrong các lĩnh vực như truyền thông, chính trị, quân sự hoặc kinh doanh, để chỉ việc cung cấp thông tin cần thiết một cách nhanh gọn hiệu quả.
  • Đâymột từ khá thông tục (langage familier) trong tiếng Pháp, mặc dù được dùng trong bối cảnh chuyên nghiệp.
ngoại động từ
  1. xem brifer

Từ gần giống