brifer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Ăn: Hành động tiêu thụ thức ăn. Đây là một từ lóng, thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, suồng sã hoặc bình dân.
- Ăn phàm: Nhấn mạnh việc ăn một cách nhanh chóng, thô tục hoặc ăn với số lượng nhiều.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- On va se brifer un morceau ? (Chúng ta đi ăn một chút gì đi?)
- Il a briefé tout le gâteau en deux minutes. (Nó đã ăn hết cả cái bánh trong hai phút.)
- Après le match, les joueurs ont briefé au restaurant. (Sau trận đấu, các cầu thủ đã đi ăn ở nhà hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se brifer": Tự ăn, đi ăn. Đây là dạng phản thân, thường dùng để nói về việc bản thân đi ăn.
- Je vais me brifer avant de sortir. (Tôi sẽ đi ăn trước khi ra ngoài.)
Biến thể và từ gần giống
- Bouffer (ngoại động từ, thông tục): Cũng có nghĩa là "ăn", là từ lóng rất phổ biến và có mức độ sử dụng tương tự "brifer".
- Manger (ngoại động từ): "Ăn". Đây là từ tiêu chuẩn, trung lập, dùng được trong mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa
- Manger (tiêu chuẩn): ăn.
- Bouffer (thông tục): ăn, xơi.
- Ingurgiter (văn chương/khẩu ngữ): nuốt chửng, ăn ngấu nghiến.
Lưu ý sử dụng
- "Brifer" là từ lóng (). Nó không phù hợp để sử dụng trong các văn bản trang trọng, các tình huống chính thức hoặc với người lạ mà bạn cần thể hiện sự tôn trọng.
- Từ này thích hợp khi nói chuyện với bạn bè, người thân thiết hoặc trong các bối cảnh rất đời thường, suồng sã.
ngoại động từ
- (thông tục) ăn phàm
- (thông tục) ăn