brilliance

brilliance

The professor's brilliance was evident in her groundbreaking research.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự xuất chúng, tài năng vượt trội: "brilliance" chỉ trí tuệ hoặc khả năng tinh thần phi thường, đặc biệt sự thông minh sáng tạo hoặc khả năng giải quyết vấn đề xuất sắc.
    • Sự lộng lẫy, sự tráng lệ: "brilliance" cũng dùng để chỉ vẻ đẹp rực rỡ, lộng lẫy, hoặc sự hoành tráng của một vật, sự kiện, hoặc tác phẩm nghệ thuật.
    • Ánh sáng chói, độ sáng mạnh: "brilliance" có thể chỉ cường độ ánh sáng mạnh mẽ, chói lóa, thường gây khó chịu cho mắt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her brilliance in mathematics was recognized at a young age. (Sự xuất chúng của ấy trong toán học đã được công nhận từ khi còn nhỏ.)
    • The brilliance of the diamond caught everyone's attention. (Sự lộng lẫy của viên kim cương đã thu hút sự chú ý của mọi người.)
    • The brilliance of the sun made it hard to see. (Ánh sáng chói của mặt trời khiến khó nhìn thấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have brilliance": tài năng hoặc trí tuệ vượt trội.

    • The young pianist has brilliance that surprises even her teachers. (Nghệ sĩ dương cầm trẻ tài năng vượt trội khiến ngay cả giáo viên của cũng ngạc nhiên.)
  • "with brilliance": với sự xuất sắc hoặc lộng lẫy.

    • He performed the task with brilliance, earning a promotion. (Anh ấy thực hiện nhiệm vụ một cách xuất sắc, giành được sự thăng tiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Brilliant (tính từ): xuất sắc, lộng lẫy, sáng chói.
    • She gave a brilliant speech at the conference. ( ấy đã một bài phát biểu xuất sắc tại hội nghị.)
  • Brilliantly (trạng từ): một cách xuất sắc, lộng lẫy.
    • The fireworks lit up the sky brilliantly. (Pháo hoa thắp sáng bầu trời một cách lộng lẫy.)
Từ đồng nghĩa
  • Genius: thiên tài, trí tuệ phi thường (thường dùng cho khả năng tự nhiên).
    • His genius for invention was unmatched. (Thiên tài phát minh của ông không ai sánh kịp.)
  • Splendor: sự lộng lẫy, vẻ tráng lệ (nhấn mạnh vẻ đẹp trang trọng).
    • The splendor of the palace amazed the tourists. (Vẻ tráng lệ của cung điện làm du khách kinh ngạc.)
  • Brightness: độ sáng (thường dùng cho ánh sáng vật ).
    • The brightness of the stars was breathtaking. (Độ sáng của các ngôi sao thật ngoạn mục.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với "brilliance", nhưng có thể dùng với động từ "shine with brilliance" (tỏa sáng với sự xuất chúng).
    • Her eyes shone with brilliance as she solved the puzzle. (Đôi mắt ấy tỏa sáng với sự xuất chúng khi giải câu đố.)
Thành ngữ liên quan
  • A flash of brilliance: một khoảnh khắc bùng phát tài năng hoặc ý tưởng xuất sắc.
    • In a flash of brilliance, she came up with the solution to the problem. (Trong một khoảnh khắc bùng phát tài năng, ấy đã nghĩ ra giải pháp cho vấn đề.)