lustre

/'lʌstə/
Học thuật
Thân thiện
lustre

The antique vase has a beautiful lustre.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ánh sáng rực rỡ, vẻ lấp lánh: Chất lượng phản chiếu ánh sáng một cách mềm mại, sâu rực rỡ từ bề mặt của một vật, tạo nên vẻ đẹp quý phái.
    • Vẻ rực rỡ, sự huy hoàng: Vẻ đẹp lộng lẫy, sự nổi bật thu hút về mặt thẩm mỹ hoặc tinh thần.
    • Sự vẻ vang, thanh thế: Danh tiếng tốt đẹp, sự tôn trọng ngưỡng mộ một người hoặc tổ chức được.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The lustre of the pearls was breathtaking. (Vẻ lấp lánh của những viên ngọc trai thật ngoạn mục.)
    • The old furniture had lost its original lustre. (Đồ gỗ đã mất đi vẻ bóng đẹp ban đầu của .)
    • His heroic deeds brought great lustre to the family name. (Những hành động anh hùng của ông đã mang lại vẻ vang lớn cho danh tiếng gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To add lustre to something": Làm cho cái đó thêm phần rực rỡ, giá trị hoặc danh tiếng.
    • The award added lustre to her already impressive career. (Giải thưởng đã làm cho sự nghiệp vốn đã ấn tượng của ấy thêm phần lừng lẫy.)
  • "To lose its lustre": Mất đi vẻ hào nhoáng, sự hấp dẫn hoặc giá trị ban đầu.
    • The idea had lost its lustre after so many failures. (Ý tưởng đã mất đi vẻ huy hoàng sau quá nhiều thất bại.)
Biến thể từ gần giống
  • Lustrous (tính từ): ánh bóng, sáng láng, lấp lánh.
    • She had long, lustrous hair. ( ấy mái tóc dài bóng mượt.)
  • Lustreless (tính từ): Không ánh bóng, xỉn màu, mờ đục.
    • The lustreless paint made the room look dull. (Lớp sơn xỉn màu khiến căn phòng trông thật ảm đạm.)
Từ đồng nghĩa
  • Sheen: Ánh bóng, vẻ bóng láng (thường trên bề mặt phẳng).
  • Gloss: Độ bóng, nước bóng (thường do một lớp phủ tạo ra).
  • Radiance: Vẻ rạng rỡ, ánh sáng tỏa ra.
  • Prestige: Thanh thế, uy tín (nghĩa bóng về danh tiếng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến)

Thành ngữ liên quan
  • The lustre of gold: Vàng ánh kim lấp lánh đặc trưng, thường dùng để von về vẻ đẹp quý giá, lâu bền.
    • Her voice had the warm lustre of gold. (Giọng ấy có vẻ ấm áp lấp lánh như vàng.)
lustre

The antique vase has a beautiful lustre.

danh từ
  1. (như) lustrum
danh từ ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) luster /'lʌstə/)
  1. ánh sáng rực rỡ; vẻ rực rỡ huy hoàng, vẻ đẹp lộng lẫy
  2. nước bóng, nước láng (của lụa, đồ sứ...)
  3. đèn trần nhiều ngọn
  4. sự vẻ vang, sự quang vinh, sự lừng lẫy
    • it added new lustre to his fame
      cái đó làm cho danh tiếng của ông ta thêm lừng lẫy

Từ gần giống

Từ chứa "lustre"

Từ có nhắc đến "lustre"