brioche
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bánh xốp: Một loại bánh ngọt của Pháp, có dạng mềm, xốp, thường có hình tròn hoặc búi tóc, được làm từ bột mì, trứng, bơ, đường và men.
- (Thông tục) Bụng phệ: Cách nói ví von, chỉ cái bụng to, tròn giống như bánh brioche.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái (nghĩa bánh):
- Pour le petit déjeuner, je mange une brioche avec du café. (Cho bữa sáng, tôi ăn một cái bánh xốp với cà phê.)
- La boulangerie vend de délicieuses brioches. (Tiệm bánh bán những chiếc bánh xốp ngon tuyệt.)
Danh từ giống cái (nghĩa bụng phệ):
- Il a pris de la brioche après les fêtes. (Anh ấy đã phệ bụng ra sau những ngày lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Prendre de la brioche": Phệ bụng ra, lên cân (nghĩa bóng).
- Attention à ne pas prendre de la brioche pendant les vacances ! (Cẩn thận đừng để phệ bụng ra trong kỳ nghỉ nhé!)
"Faire une brioche" (cách nói thân mật): Mắc một sai lầm, phạm một lỗi.
- J'ai fait une brioche en recopiant le numéro de téléphone. (Tôi đã mắc một sai lầm khi chép lại số điện thoại.)
Biến thể và từ gần giống
- Brioché, briochée (tính từ): Có kết cấu hoặc hình dạng giống bánh brioche.
- Une coiffure briochée (Một kiểu tóc búi cao giống bánh brioche).
Từ đồng nghĩa
- Viennoiserie (danh từ giống cái): Bánh ngọt kiểu Áo, thường dùng để chỉ chung các loại bánh như croissant, pain au chocolat, trong đó có brioche.
- Bedaine (danh từ giống cái, thông tục): Bụng phệ, bụng bia (nghĩa bóng của brioche).
Thành ngữ liên quan
- Avoir la brioche qui dépasse (thông tục): Có bụng phệ lộ ra (thường nói về áo quần chật).
- Avec ce t-shirt, tu as la brioche qui dépasse. (Với cái áo thun này, bụng cậu đang phệ lộ ra đấy.)
danh từ giống cái
- bánh xốp
- (thông tục) bụng phệ
- Prendre de la briochephệ bụng ra
- faire une brioche(thân mật) mắc sai lầm