broche

Học thuật
Thân thiện
broche

La cuisinière enfile des morceaux de viande et de légumes sur une broche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Que xiên: Một thanh dài, thường bằng kim loại, dùng để xiên thực phẩm (như thịt, rau củ) để nướng hoặc quay.
    • Ghim cài: Một đồ trang sức hoặc phụ kiện hình dạng một cây kim móc, dùng để cài áo, khăn choàng hoặc tóc.
    • Trục, chốt: Trong kỹ thuật, chỉ một bộ phận hình trụ dài, như trục tiện, trục suốt (ngành dệt) hoặc chốt gỗ.
    • Dụng cụ y tế: Trong y học, chỉ một thanh kim loại (đinh ghép) dùng để cố định xương gãy.
    • Dụng cụ thủ công: Kim móc dùng cho các công việc như đan, thêu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Mettre des morceaux de poulet sur une broche. (Xiên những miếng thịt vào que xiên.)
    • Elle porte une belle broche en argent sur son manteau. ( ấy đeo một chiếc ghim cài bằng bạc đẹp trên áo choàng.)
    • Le médecin a posé une broche pour stabiliser la fracture. (Bác sĩ đã đặt một cái đinh ghép để cố định chỗ gãy xương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À la broche": (Tính từ/Trạng từ) Chỉ phương pháp nấu ăn bằng cách quay thực phẩt trên que xiên trước nguồn nhiệt.
    • Le cochon de lait rôti à la broche est délicieux. (Heo sữa quay bằng que xiên rất ngon.)
Biến thể từ liên quan
  • Brochette (n.f): Que xiên nhỏ, thường dùng cho các món nướng lẩu thập cẩm (kebabs).
  • Brocher (v): Đóng sách (bằng ghim); xiên (thức ăn).
  • Brochure (n.f): Tập sách mỏng, tài liệu được đóng ghim.
Từ đồng nghĩa
  • Pour la bijouterie: Épingle (ghim), épingle de cravate (ghim vạt).
  • Pour la cuisine: Pic (que xiên nhọn), tournebroche (máy quay xiên).
Thành ngữ liên quan
  • Être mis à la broche: (Nghĩa bóng, ít dùng) Bị chất vấn, bị tra hỏi kỹ lưỡng, như thể bị xiên để nướng.
  • Tenir quelqu'un sur les broches: (Nghĩa bóng) Làm cho ai đótrong tình trạng chờ đợi, hồi hộp.
broche

La cuisinière enfile des morceaux de viande et de légumes sur une broche.

danh từ giống cái
  1. que xiên (để nướng, để quay thịt)
  2. que xâu
  3. ghim cài (phụ nữ dùng cài áo...)
  4. (kỹ thuật) trục tiện
  5. (kỹ thuật) mũi doa
  6. (kỹ thuật) chốt gỗ
  7. (y học) đinh ghép xương
  8. (ngành dệt) trục suốt
  9. kim móc (để đan, thêu)
  10. (số nhiều) răng nanh (của lợn lòi)