broc

Học thuật
Thân thiện
broc

Un broc en cuivre repose sur la table de la cuisine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bình xách (chất nước): Một loại bình quai, thường được làm bằng kim loại như đồng hoặc thiếc, dùng để xách đựng nước, rượu hoặc các chất lỏng khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Broc en cuivre. (Bình xách bằng đồng.)
    • Un broc de vin. (Một bình xách rượu vang.)
    • Il a rempli le broc d'eau fraîche à la fontaine. (Anh ấy đã đổ đầy bình xách bằng nước mátvòi nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être tiré à quatre brocs" (thành ngữ, ít dùng): Có nghĩa bóngbị kéo căng ra, bị đòi hỏi từ nhiều phía.
  • "Plein comme un broc": Rất say, say bí tỉ.
Biến thể từ gần giống
  • Brochette (n.f): Xiên que (để nướng thịt, rau).
  • Brochure (n.f): Tập sách mỏng, tờ rơi.
  • Pichet (n.m): Bình, lọ quai vòi, dùng để đựng nước hoặc rượu (gần nghĩa với "broc" nhưng thường thanh lịch hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Cruche (n.f): Bình, lọ (có thể bằng đất nung hoặc kim loại).
  • Pot (n.m): Bình, lọ, .
Thành ngữ liên quan
  • "C'est le broc et la cruche": Dùng để chỉ hai người hoặc hai vật rất giống nhau, thường theo nghĩa tiêu cực (cả hai đều vụng về, ngốc nghếch).
broc

Un broc en cuivre repose sur la table de la cuisine.

danh từ giống đực
  1. bình xách (chất nước)
    • Broc en cuivre
      bình xách bằng đồng
    • Un broc de vin
      một bình xách rượu vang