brick
/brik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thuyền bric: Một loại thuyền buồm có hai cột buồm, thường là cột buồm chính và cột buồm mũi, với buồm dọc trên cả hai cột.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le brick est un navire élégant du XIXe siècle. (Thuyền bric là một loại tàu thuyền thanh lịch của thế kỷ XIX.)
- Ils ont traversé l'Atlantique à bord d'un brick. (Họ đã vượt Đại Tây Dương trên một chiếc thuyền bric.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "brick-goélette": bric-goélette, một biến thể của thuyền bric với cột buồm mũi thường chỉ có buồm dọc, trong khi cột buồm chính có cả buồm dọc và buồm ngang.
- Le brick-goélette était apprécié pour sa maniabilité. (Thuyền bric-goélette được đánh giá cao nhờ khả năng cơ động.)
Biến thể và từ gần giống
- Brique (danh từ giống cái): Viên gạch. (Lưu ý: Đây là một từ hoàn toàn khác, đồng âm nhưng khác nghĩa và giống ngữ pháp).
- Une maison en briques rouges. (Một ngôi nhà bằng gạch đỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Navire à deux mâts: Tàu thuyền hai cột buồm (cụm từ mô tả chung).
- Brig (từ tiếng Anh, được sử dụng trong tiếng Pháp hàng hải): Cùng chỉ loại thuyền bric.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ này trong ngữ cảnh hàng hải.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ "brick" với nghĩa thuyền bric.)
danh từ giống đực
- thuyền bric (hai cột buồm)
- Brique