bristly
/'brisli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đầy lông cứng, có lông cứng: Mô tả bề mặt được bao phủ bởi những sợi lông ngắn, cứng và dày, giống như lông lợn hoặc bàn chải.
- Lởm chởm, tua tủa, dựng đứng: Mô tả thứ gì đó có bề mặt gồ ghề, không đều, với những sợi hoặc phần nhô lên cứng và ngắn.
- Dễ cáu kỉnh, gai góc: (Nghĩa bóng, về tính cách) Dễ nổi nóng, khó chịu hoặc thô lỗ trong giao tiếp.
Ví dụ sử dụng
- Về đặc điểm vật lý:
- He rubbed his bristly chin thoughtfully. (Anh ấy xoa xoa cằm lởm chởm râu một cách trầm ngâm.)
- The bristly surface of the doormat helps clean shoes. (Bề mặt đầy lông cứng của thảm chùi chân giúp làm sạch giày.)
- Về tính cách:
- After a sleepless night, he was in a bristly mood. (Sau một đêm mất ngủ, anh ta đang trong tâm trạng dễ cáu kỉnh.)
- The negotiations started with a bristly exchange. (Cuộc đàm phán bắt đầu bằng một cuộc trao đổi gai góc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bristly with something": đầy ắp, tua tủa với thứ gì đó (thường là thứ nhọn, cứng).
- The stem was bristly with tiny thorns. (Thân cây lởm chởm những chiếc gai nhỏ.)
- Dùng trong văn học để tả người hoặc động vật có vẻ ngoài cứng cỏi, khó gần.
- The old sailor had a kind heart beneath his bristly exterior. (Người thủy thủ già có một trái tim nhân hậu bên dưới vẻ ngoài gai góc của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Bristle (n): Sợi lông cứng, lông nhím.
- Bristle (v): Dựng đứng lên (lông, tóc); tỏ ra giận dữ, phản ứng gay gắt.
- The cat bristled at the sight of the dog. (Con mèo dựng lông lên khi nhìn thấy con chó.)
- Prickly (adj): Có gai; dễ nổi cáu (nghĩa gần với "bristly").
- Setaceous (adj): (Chuyên ngành) Có dạng sợi lông cứng.
Từ đồng nghĩa
- Về bề mặt: prickly, spiky, thorny, scratchy, rough, stubbly (đặc biệt cho râu).
- Về tính cách: irritable, prickly, testy, cantankerous, waspish.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "bristly" là tính từ, không có phrasal verb. Các cụm động từ liên quan thường đi với danh từ hoặc động từ gốc "bristle"). - Bristle with something: (Nghĩa đen) Có đầy thứ gì đó nhọn, cứng; (Nghĩa bóng) tràn đầy, hừng hực (cảm xúc mạnh). - The problem bristles with difficulties. (Vấn đề này đầy ắp những khó khăn.) - She bristled with indignation. (Cô ấy hừng hực sự phẫn nộ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "bristly").
tính từ
- đầy lông cứng
- như lông cứng, tua tủa, lởm chởm, dựng đứng
- bristly hairlông dựng đứng; tóc lởm chởm
- a bristly unshaven chincằm chưa cạo râu lởm chởm