brochure

/'brouʃjuə/
danh từ giống cái
  1. sách mỏng (đóng bìa mỏng)
  2. hoa dệt (trên vải)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

brochure
Une brochure colorée est posée sur la table.