brochure
/'brouʃjuə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tập sách mỏng, cuốn sách nhỏ: Một ấn phẩm in có số trang ít, thường được đóng gáy hoặc gấp lại, dùng để quảng cáo hoặc cung cấp thông tin về một sản phẩm, dịch vụ, địa điểm hoặc tổ chức.
- Tờ rơi thông tin: Một dạng tài liệu giới thiệu ngắn gọn, có hình ảnh minh họa, được phân phát để truyền tải thông tin một cách hấp dẫn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The travel agency gave us a beautiful brochure about the island. (Công ty du lịch đã đưa cho chúng tôi một cuốn sách mỏng rất đẹp về hòn đảo.)
- Please pick up a brochure for more details about our university programs. (Vui lòng lấy một tờ thông tin để biết thêm chi tiết về các chương trình đại học của chúng tôi.)
- The product brochure lists all the technical specifications. (Cuốn sách giới thiệu sản phẩm liệt kê tất cả các thông số kỹ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Product brochure": Sách giới thiệu sản phẩm, thường dùng trong kinh doanh và tiếp thị.
- The company spent a lot on designing the new product brochure. (Công ty đã chi rất nhiều để thiết kế cuốn sách giới thiệu sản phẩm mới.)
"Brochure stand/rack": Giá/kệ để đặt hoặc trưng bày các tờ thông tin.
- You can find our course information on the brochure rack near the entrance. (Bạn có thể tìm thông tin khóa học của chúng tôi trên kệ đựng sách mỏng gần lối vào.)
Biến thể và từ gần giống
- Booklet (n): Sách mỏng, tập sách nhỏ. (Từ này thường có thể thay thế cho "brochure" trong nhiều ngữ cảnh, nhưng "booklet" đôi khi chỉ đơn thuần là một cuốn sách nhỏ không mang mục đích quảng cáo rõ rệt).
- Pamphlet (n): Tờ rơi, tập sách mỏng về một chủ đề cụ thể, thường mang tính thông tin hoặc tuyên truyền.
- Leaflet (n): Tờ rơi, tờ gấp, thường chỉ có một tờ giấy gấp lại, ít trang hơn so với "brochure".
- Flyer (n): Tờ rơi quảng cáo, thường là một tờ giấy đơn, được phân phát nhanh.
Từ đồng nghĩa
- Booklet: Sách mỏng.
- Pamphlet: Tập sách mỏng, tờ rơi.
- Guide: Sách hướng dẫn (có thể là một dạng brochure chuyên biệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "brochure")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "brochure")