broiled
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được nướng (bằng vỉ/lò nướng trên): Mô tả thực phẩm (thường là thịt, cá) được làm chín trực tiếp bằng nhiệt bức xạ từ phía trên, thường trong lò nướng hoặc trên vỉ nướng. Phương pháp này khiến bề mặt thực phẩm chín nhanh, có thể hơi giòn hoặc có màu nâu đẹp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- For dinner, we had broiled salmon with lemon. (Cho bữa tối, chúng tôi ăn cá hồi nướng với chanh.)
- He prefers broiled chicken to fried chicken because it's healthier. (Anh ấy thích thịt gà nướng hơn gà rán vì nó tốt cho sức khỏe hơn.)
- The menu features a broiled lobster tail with butter sauce. (Thực đơn có món đuôi tôm hùm nướng với sốt bơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Broiled" vs. "Grilled": Trong tiếng Anh-Mỹ, "broiled" thường chỉ việc nướng bằng nguồn nhiệt từ phía trên (trong lò), trong khi "grilled" thường chỉ việc nướng trên vỉ với nguồn nhiệt từ phía dưới (như bếp than). Tuy nhiên, trong thực tế và trong tiếng Việt, cả hai thường được dịch chung là "nướng".
- In the oven, set it to broil to brown the cheese. (Trong lò nướng, hãy đặt chế độ nướng trên để làm phô mai có màu nâu.)
Biến thể và từ gần giống
- To broil (động từ): nướng (bằng phương pháp broil).
- Broil the steak for 5 minutes on each side. (Hãy nướng miếng bít tết trong 5 phút cho mỗi mặt.)
- Broiler (danh từ):
- Lò nướng (có chế độ nướng nhiệt từ trên).
- Con gà thịt non thích hợp để nướng nguyên con.
Từ đồng nghĩa
- Grilled: nướng (thường trên vỉ, lửa dưới). Đây là từ gần nghĩa nhất, mặc dù có khác biệt kỹ thuật nhỏ.
- Charred: được nướng/thiêu đến mức hơi cháy xém bề mặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được tạo thành trực tiếp từ "broiled" với vai trò là tính từ. Các cụm từ liên quan thường dùng động từ gốc "to broil").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "broiled").
Adjective
- được làm chín bằng nhiệt bức xạ; được nướng (ví dụ bằng vỉ)