grilled

/grild/
Học thuật
Thân thiện
grilled

The chef placed the grilled vegetables on a large white platter.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được nướng trên vỉ, được nướng bằng nướng than/điện: Mô tả thức ăn (đặc biệt thịt, , rau củ) đã được chế biến bằng cách đặt trực tiếp trên vỉ nướng hoặc trong nướng làm chín bằng nhiệt trực tiếp, thường tạo ra vân nướng.
    • lưới sắt: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ vật thể cấu trúc hoặc bề mặt giống như lưới sắt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • I ordered a grilled chicken sandwich. (Tôi gọi một chiếc bánh mì kẹp thịt nướng.)
    • Grilled vegetables are a healthy side dish. (Rau củ nướng một món ăn kèm tốt cho sức khỏe.)
    • The cheese has a delicious grilled flavor. (Phô mai hương vị nướng thơm ngon.)
    • The window had a grilled covering for security. (Cửa sổ một lớp che lưới sắt để bảo đảm an ninh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be grilled" (nghĩa bóng, thông tục): Bị tra hỏi, bị chất vấn gắt gao liên tục, như thể bị "nướng" trên lửa.
    • The suspect was grilled by the police for hours. (Nghi phạm bị cảnh sát tra hỏi trong nhiều giờ liền.)
    • The CEO was grilled by journalists about the company's losses. (Tổng giám đốc bị các nhà báo chất vấn về khoản lỗ của công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Grill (động từ): Nướng (thức ăn) trên vỉ hoặc nướng.
    • We will grill some steaks for dinner. (Chúng tôi sẽ nướng vài miếng bít tết cho bữa tối.)
  • Grill (danh từ): Vỉ nướng, nướng.
    • He cleaned the barbecue grill. (Anh ấy đã làm sạch vỉ nướng barbecue.)
  • Grilling (danh từ): Quá trình nướng; (nghĩa bóng) cuộc thẩm vấn gắt gao.
    • The steak needs five more minutes of grilling. (Miếng bít tết cần nướng thêm năm phút nữa.)
Từ đồng nghĩa
  • Barbecued: Được nướng (thường ngoài trời, trên bếp than).
  • Broiled: Được nướng bằng nhiệt từ trên xuống (thường trong ).
  • Toasted: Được nướng cho vàng giòn (thường dùng cho bánh mì).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grill someone about something: Tra hỏi ai đó về điều một cách kỹ lưỡng.
    • My parents grilled me about where I had been last night. (Bố mẹ tôi tra hỏi tôi về việc tối qua tôi đãđâu.)
Thành ngữ liên quan
  • Put someone on the grill: (Thành ngữ thông tục) Đặt ai đó vào tình thế bị chất vấn hoặc chịu áp lực.
    • During the press conference, they really put the minister on the grill. (Trong buổi họp báo, họ thực sự đã đặt vị bộ trưởng vào thế bị chất vấn.)
grilled

The chef placed the grilled vegetables on a large white platter.

tính từ
  1. lưới sắt

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "grilled"