broom tree
Định nghĩa
Danh từ: Cây chổi (một loại cây bụi có gai, hoa màu vàng, thường mọc ở vùng đồng hoang của New England và châu Âu).
Ví dụ sử dụng
- (Cây chổi phổ biến ở vùng đồng hoang của New England.)
- (Cô ấy thu thập cành cây chổi để làm chổi.)
Cách sử dụng nâng cao
- (Những bông hoa vàng có gai của cây chổi nở vào cuối mùa xuân.)
Biến thể và từ gần giống
Broom (danh từ): cây chổi (thường dùng để chỉ chung các loại cây bụi cùng họ).
- The broom is a hardy plant that thrives in poor soil. (Cây chổi là loại cây cứng cáp, phát triển tốt trên đất nghèo dinh dưỡng.)
Scotch broom (danh từ): cây chổi Scotch (một loại cây chổi phổ biến ở châu Âu).
- Scotch broom is often considered an invasive species in some regions. (Cây chổi Scotch thường bị coi là loài xâm lấn ở một số vùng.)
Từ đồng nghĩa
- Genista (danh từ): chi thực vật có hoa, trong đó có cây chổi.
- Cytisus (danh từ): chi thực vật khác thuộc họ đậu, cũng thường gọi là cây chổi.
Các cụm từ liên quan
(Không có cụm từ phrasal verbs đặc thù cho "broom tree", nhưng có thể dùng trong văn cảnh mô tả) - To sweep with broom tree: quét bằng cây chổi. - In the old days, people used broom tree branches to sweep floors. (Ngày xưa, người ta dùng cành cây chổi để quét nhà.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "broom tree")