brouettée

Học thuật
Thân thiện
brouettée

On transporte une brouettée de terreau vers le jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lượng chứa của một chiếc xe cút kít: "brouettée" chỉ một lượng vật chất (như cát, đất, phân bón) một chiếc xe cút kít có thể chứa đầy chuyên chở được.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a transporté une brouettée de terre pour le jardin. (Anh ấy đã chở một xe cút kít đất cho khu vườn.)
    • Une brouettée de sable suffira pour ce petit travail. (Một xe cút kít cátđủ cho công việc nhỏ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une bonne brouettée": Một xe cút kít đầy, một lượng kha khá.
    • Il nous faudra une bonne brouettée de gravier. (Chúng ta sẽ cần một xe cút kít đầy sỏi.)
Biến thể từ gần giống
  • Brouette (danh từ giống cái): xe cút kít, xe đẩy tay.

    • Il pousse une brouette dans le jardin. (Anh ấy đang đẩy một chiếc xe cút kít trong vườn.)
  • Brouetter (động từ): chở bằng xe cút kít.

    • Il faut brouetter ces déchets à la décharge. (Phải chở đống rác này đến bãi rác bằng xe cút kít.)
Từ đồng nghĩa
  • Chariotée (danh từ giống cái): lượng chứa của một chiếc xe đẩy nhỏ (nghĩa tương tự, nhưng ít phổ biến hơn).
brouettée

On transporte une brouettée de terreau vers le jardin.

danh từ giống cái
  1. xe cút kít (lượng chứa)
    • Une brouettée de sable
      một xe cút kít cát