burette

/bjuə'ret/
Học thuật
Thân thiện
burette

La burette d'huile d'olive est posée sur la table de la cuisine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lọ (đựng giấm, dầu... ở bàn ăn): Một vật dụng nhỏ, thường bằng thủy tinh, dùng để đựng rót các loại chất lỏng như giấm hoặc dầu trong bữa ăn.
    • (Tôn giáo) Bình rượu, bình nước làm lễ: Một bình nhỏ dùng trong các nghi lễ tôn giáo để đựng rượu hoặc nước.
    • (Hóa học) Buret: Một dụng cụ thí nghiệm hình trụ dài, vạch chia van khóa, dùng để đo nhỏ từng giọt chất lỏng một cách chính xác.
    • (Kỹ thuật) Ống bóp dầu, bình dầu: Một thiết bị dùng để chứa phân phối dầu bôi trơn, thường dạng ống với một đầu bóp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La burette d'huile d'olive est posée sur la table. (Lọ dầu ô liu được đặt trên bàn.)
    • Le prêtre remplit la burette de vin pour la messe. (Vị linh mục đổ đầy rượu vào bình làm lễ.)
    • L'étudiante utilise une burette pour le titrage en chimie. (Sinh viên sử dụng một buret để chuẩn độ trong hóa học.)
    • Il faut graisser le mécanisme avec la burette. (Cần phải bôi trơn cơ cấu bằng bình dầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Burette graduée": Buret vạch chia, là dụng cụ chính xác trong phòng thí nghiệm.

    • La précision de la burette graduée est essentielle pour cette expérience. (Độ chính xác của buret vạch chiayếu tố thiết yếu cho thí nghiệm này.)
  • "Burette de Gariel": Một loại buret đặc biệt dùng trong y học hoặc thí nghiệm sinh học.

    • La burette de Gariel est souvent utilisée en microbiologie. (Buret Gariel thường được dùng trong vi sinh vật học.)
Biến thể từ gần giống
  • Buretage (danh từ giống đực): Hành động sử dụng buret; kỹ thuật chuẩn độ.
  • Buretteuse (danh từ giống cái, kỹ thuật): Máy tự động rót dầu bôi trơn.
Từ đồng nghĩa
  • Pour l'usage culinaire (cho mục đích ẩm thực): Cruche (bình nhỏ), flacon (lọ nhỏ).
  • Pour l'usage religieux (cho mục đích tôn giáo): Vase sacré (bình thánh).
  • Pour l'usage chimique (cho mục đích hóa học): Pipette graduée (ống pipet chia độ) - nhưng đâydụng cụ khác, dùng để hút chuyển chất lỏng.
  • Pour l'usage technique (cho mục đích kỹ thuật): Huiler (bình dầu), graisseur (bộ phận bôi trơn).
Các cụm từ liên quan
  • Remplir la burette: Đổ đầy buret/bình.

    • Avant de commencer le titrage, il faut remplir la burette avec la solution. (Trước khi bắt đầu chuẩn độ, cần phải đổ đầy buret bằng dung dịch.)
  • Seriner la burette: (Kỹ thuật) Bóp bình dầu để bôi trơn.

    • Il faut seriner la burette sur les charnières. (Cần phải bóp bình dầu lên các bản lề.)
Thành ngữ liên quan
burette

La burette d'huile d'olive est posée sur la table de la cuisine.

danh từ giống cái
  1. lọ (đựng giấm, dầu... ở bàn ăn)
  2. (tôn giáo) bình rượu, bình nước làm lễ
  3. (hóa học) buret
  4. (kỹ thuật) ống bóp dầu, bình dầu