burette

/bjuə'ret/
danh từ giống cái
  1. lọ (đựng giấm, dầu... ở bàn ăn)
  2. (tôn giáo) bình rượu, bình nước làm lễ
  3. (hóa học) buret
  4. (kỹ thuật) ống bóp dầu, bình dầu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "burette"

burette
La burette d'huile d'olive est posée sur la table de la cuisine.