brouet

Học thuật
Thân thiện
brouet

Le cuisinier prépare un brouet dans une grande marmite.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Canh, nước canh: Một món ăn lỏng, thường được nấu từ nước dùng với rau củ, thịt hoặc . Từ này mang sắc thái cổ xưa, ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le brouet était le plat principal des pauvres au Moyen Âge. (Món canhmón ăn chính của người nghèo thời Trung Cổ.)
    • Elle prépara un simple brouet de légumes. ( ấy nấu một món canh rau đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "brouet noir": (nghĩa đen: canh đen) Một loại canh đặc biệt, đôi khi dùng để chỉ một món ăn đơn sơ hoặc kém ngon miệng.
    • Les soldats devaient se contenter d'un brouet noir. (Những người lính phải bằng lòng với một món canh đen.)
Biến thể từ gần giống
  • Brouettée (danh từ giống cái): Một xe cút kít đầy (vật đó). (Lưu ý: Từ này gốc từ 'brouette' - xe cút kít, không phảibiến thể trực tiếp của 'brouet').
  • Potage (danh từ giống đực): Súp, canh. (Từ hiện đại phổ biến hơn với nghĩa tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Soupe (danh từ giống cái): Súp, canh.
  • Potage (danh từ giống đực): Súp, canh.
Thành ngữ liên quan
  • C'est du brouet!: (Nghĩa bóng, từ ) Đómột thứ nhạt nhẽo, tầm thường, không thú vị.
    • Son discours, c'est du brouet! (Bài phát biểu của anh ta thật nhạt nhẽo!)
brouet

Le cuisinier prépare un brouet dans une grande marmite.

danh từ giống đực
  1. (từ , nghĩa ) canh, nước canh