brouet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Canh, nước canh: Một món ăn lỏng, thường được nấu từ nước dùng với rau củ, thịt hoặc cá. Từ này mang sắc thái cổ xưa, ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le brouet était le plat principal des pauvres au Moyen Âge. (Món canh là món ăn chính của người nghèo thời Trung Cổ.)
- Elle prépara un simple brouet de légumes. (Cô ấy nấu một món canh rau đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "brouet noir": (nghĩa đen: canh đen) Một loại canh đặc biệt, đôi khi dùng để chỉ một món ăn đơn sơ hoặc kém ngon miệng.
- Les soldats devaient se contenter d'un brouet noir. (Những người lính phải bằng lòng với một món canh đen.)
Biến thể và từ gần giống
- Brouettée (danh từ giống cái): Một xe cút kít đầy (vật gì đó). (Lưu ý: Từ này có gốc từ 'brouette' - xe cút kít, không phải là biến thể trực tiếp của 'brouet').
- Potage (danh từ giống đực): Súp, canh. (Từ hiện đại và phổ biến hơn với nghĩa tương tự).
Từ đồng nghĩa
- Soupe (danh từ giống cái): Súp, canh.
- Potage (danh từ giống đực): Súp, canh.
Thành ngữ liên quan
- C'est du brouet!: (Nghĩa bóng, từ cũ) Đó là một thứ nhạt nhẽo, tầm thường, không có gì thú vị.
- Son discours, c'est du brouet! (Bài phát biểu của anh ta thật nhạt nhẽo!)
danh từ giống đực
- (từ cũ, nghĩa cũ) canh, nước canh