brette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bay trát mộc (của thợ nề): Một loại dụng cụ thủ công, thường được làm bằng gỗ, dùng để trát và làm phẳng vữa hoặc thạch cao trên tường.
- (Sử học) Kiếm mảnh (dùng để đấu kiếm): Một loại kiếm nhẹ, lưỡi mảnh, được sử dụng chủ yếu trong các cuộc đấu kiếm hoặc tập luyện vào các thời kỳ trước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le maçon utilise une brette pour lisser l'enduit. (Người thợ nề dùng một cái bay trát mộc để làm phẳng lớp vữa trát.)
- Les duellistes du XVIIe siècle étaient armés de brettes. (Những người đấu kiếm thế kỷ 17 được trang bị kiếm mảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être vif comme une brette": (Thành ngữ cổ, ít dùng) Nhanh nhẹn như một lưỡi kiếm, ý chỉ sự nhanh nhẹn, sắc sảo.
- Ce vieil homme est encore vif comme une brette. (Ông lão này vẫn còn nhanh nhẹn như kiếm mảnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Bretter (động từ, hiếm): Dùng bay trát mộc để xử lý bề mặt tường.
- Bretteur (danh từ giống đực, sử học): Người đấu kiếm, kẻ hiếu chiến.
Từ đồng nghĩa
- Pour la truelle (bay trát mộc): Truelle en bois (bay gỗ).
- Pour l'épée (kiếm mảnh): Épée de duel (kiếm đấu), rapière (kiếm rapier, một loại tương tự).
Lưu ý
- Từ "brette" ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. Nghĩa "bay trát mộc" chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh nghề thủ công truyền thống. Nghĩa "kiếm mảnh" gần như chỉ được dùng trong văn chương hoặc sách sử.
danh từ giống cái
- bay trát mộc (của thợ nề)
- (sử học) kiếm mảnh (dùng để đấu kiếm)