brought

/briɳ/
Học thuật
Thân thiện
brought

She brought a fresh pot of tea to the table.

Định nghĩa
  1. Động từ (Quá khứ Phân từ của 'bring'):
    • Mang lại, đem lại, cầm lại, xách lại: Chỉ hành động di chuyển một người hoặc một vật đến gần người nói hoặc đến một địa điểm được xác định. Đây dạng động từ bất quy tắc (brought, brought) của "bring".
    • Đưa ra, dẫn đến, gây ra: Chỉ việc làm cho một điều đó xảy ra, hoặc trình bày một ý kiến, lẽ.
    • Làm cho (ai) cảm thấy/ trạng thái nào đó: Chỉ việc gây ra một phản ứng hoặc cảm xúc cụ thểngười khác.
dụ sử dụng
  • Mang lại, đem lại:
    • She brought me a glass of water. ( ấy mang lại cho tôi một ly nước.)
    • Have you brought your homework? (Em đã mang bài tập về nhà chưa?)
  • Đưa ra, dẫn đến:
    • The lawyer brought new evidence to the court. (Luật sư đã đưa ra bằng chứng mới cho tòa án.)
    • His speech brought a change in public opinion. (Bài phát biểu của ông ấy dẫn đến một sự thay đổi trong dư luận.)
  • Làm cho (ai) cảm thấy:
    • That sad story brought tears to my eyes. (Câu chuyện buồn đó làm cho tôi chảy nước mắt.)
    • The news brought him great joy. (Tin tức mang lại cho anh ấy niềm vui lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be brought up": được nuôi dưỡng, được giáo dục (từ nhỏ).
    • He was brought up to respect his elders. (Anh ấy được giáo dục phải tôn trọng người lớn tuổi.)
  • "to bring something to light": đưa ra ánh sáng, khám phá, tiết lộ.
    • The investigation brought new facts to light. (Cuộc điều tra đã đưa ra ánh sáng những sự thật mới.)
  • "to bring something to an end": kết thúc, chấm dứt cái .
    • They brought the meeting to an end. (Họ đã chấm dứt cuộc họp.)
Biến thể từ liên quan
  • Bring (v - nguyên thể): mang, đem.
  • Brings (v - ngôi thứ ba số ít hiện tại): mang, đem.
  • Bringing (v-ing): đang mang, việc mang lại.
Từ đồng nghĩa
  • Carry (v): mang, vác (nhấn mạnh vào hành động vận chuyển).
  • Deliver (v): giao, chuyển giao (đến một điểm nhận cụ thể).
  • Cause (v): gây ra, tạo nên (một kết quả).
  • Produce (v): tạo ra, sản sinh.
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bring about: làm cho xảy ra, dẫn đến.
    • The new policy brought about significant changes. (Chính sách mới đã dẫn đến những thay đổi đáng kể.)
  • Bring back:
    • Mang trả lại.
      • Please bring back the book when you finish. (Làm ơn mang trả lại cuốn sách khi bạn đọc xong.)
    • Làm nhớ lại, gợi lại.
      • This song brings back memories of my childhood. (Bài hát này gợi lại những ký ức thời thơ ấu của tôi.)
  • Bring up:
    • Nuôi dưỡng, giáo dục.
      • They brought up three children. (Họ đã nuôi dưỡng ba đứa trẻ.)
    • Nêu lên, đề cập đến (một vấn đề).
      • He brought up an important point during the discussion. (Anh ấy đã nêu lên một điểm quan trọng trong cuộc thảo luận.)
  • Bring out:
    • Làm nổi bật, làm .
      • The blue dress brings out the color of her eyes. (Chiếc váy màu xanh làm nổi bật màu mắt của ấy.)
    • Xuất bản, phát hành.
      • The company brought out a new model this year. (Công ty đã phát hành một mẫu mới trong năm nay.)
Thành ngữ liên quan
  • Bring home to someone: làm cho ai đó nhận thức , hiểu điều .
    • The accident brought home to me the importance of wearing a seatbelt. (Tai nạn đã làm cho tôi hiểu tầm quan trọng của việc thắt dây an toàn.)
  • Bring someone to their senses: làm cho ai đó tỉnh ngộ, nhận ra lẽ phải.
    • I hope this failure will bring him to his senses. (Tôi hy vọng thất bại này sẽ làm cho anh ấy tỉnh ngộ.)
  • Bring down the house: (trong biểu diễn) làm cho khán giả vỗ tay nhiệt liệt, gây được tiếng vang lớn.
    • The comedian's joke brought down the house. (Câu chuyện cười của danh hài đã khiến cả khán phòng vỗ tay nhiệt liệt.)
brought

She brought a fresh pot of tea to the table.

(bất qui tắc) ngoại động từ brought
  1. cầm lại, đem lại, mang lại, xách lại, đưa lại
    • bring me a cup of tea
      đem lại cho tôi một tách trà
    • bring him with you to see me
      đưa anh ta lại thăm tôi
  2. đưa ra
    • to bring a charge
      đưa ra lời buộc tội
    • to bring an argument
      đưa ra một lẽ
  3. làm cho, gây cho
    • to bring tears to someone's eyes
      làm cho ai phát khóc, làm cho ai chảy nước mắt
    • to bring someone to see something
      làm cho ai thấy được cái

Idioms

  • to bring about
    làm xảy ra, dẫn đến, gây ra
  • to bring back
    đem trả lại, mang trả lại
  • to bring down
    đem xuống, đưa xuống, mang xuông
  • to bring forth
    sản ra, sinh ra, gây ra
  • to bring forward
    đưa ra, nêu ra, đề ra, mang ra
  • to bring in
    đưa vào, đem vào, mang vào
  • to bring off
    cứu
  • to bring on
    dẫn đến, gây ra
  • to bring out
    đưa ra, mang ra, đem ra
  • to bring over
    làm cho thay đổi lối suy nghĩ, thuyết phục
  • to bring round
    làm cho tỉnh lại, làm cho hồi lại
  • to bring through
    giúp vượt qua khó khăn hiểm nghèo
  • to bring to
    dẫn đến, đưa đến (một tình trạng nào); làm cho
  • to bring together
    gom lại; nhóm lại, họp lại
  • to bring under
    làm cho vào khuôn phép, làm cho ngoan ngoãn, làm cho vâng lời, làm cho phục tùng
  • to bring up
    đem lên, mang lên, đưa ra
  • to be brought up in the spirit of communism
    được giáo dục theo tinh thần cộng sản
  • to bring down the house
    làm cho cả rạp vổ tay nhiệt liệt
  • to bring home to
    làm cho nhận thấy, làm cho thấy , làm cho hiểu
  • to bring into play
    phát huy
  • to bring to bear on
    dùng, sử dụng