bryozoa
Định nghĩa
Danh từ số nhiều: (động vật học) Ngành động vật hình rêu, một nhóm động vật không xương sống nhỏ sống ở biển hoặc nước ngọt, tạo thành các tập đoàn (colonies) gồm nhiều cá thể nhỏ gọi là zooid.
Ví dụ sử dụng
- (Bryozoa thường bám vào đá, vỏ sò, hoặc tảo biển.)
- (Các nhà khoa học đã phát hiện hóa thạch bryozoa có niên đại hàng triệu năm.)
- (Một tập đoàn bryozoa có thể bao gồm hàng ngàn zooid nhỏ liên kết với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bryozoa" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học biển, cổ sinh vật học, và nghiên cứu hệ sinh thái thủy vực để chỉ một ngành động vật riêng biệt.
- Trong văn bản khoa học, "bryozoa" có thể được viết hoa khi là tên ngành (Bryozoa), nhưng trong văn nói hoặc văn viết thông thường, nó được viết thường.
- (Các nhà nghiên cứu sử dụng mẫu bryozoa để đánh giá chất lượng nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Bryozoan (danh từ, tính từ): một cá thể thuộc ngành bryozoa; thuộc về ngành bryozoa.
- Một bryozoan đơn lẻ có kích thước rất nhỏ. (Một bryozoan đơn lẻ có kích thước rất nhỏ.)
- Bryozoology (danh từ): ngành nghiên cứu về bryozoa.
- Bryozoology là một lĩnh vực chuyên sâu trong động vật học không xương sống. (Bryozoology là một lĩnh vực chuyên sâu trong động vật học không xương sống.)
Từ đồng nghĩa
- Động vật hình rêu: tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho ngành bryozoa.
- Moss animals: tên tiếng Anh thông dụng (tạm dịch: động vật rêu), do hình dạng tập đoàn của chúng giống rêu.
- Ectoprocta: tên khoa học đồng nghĩa cũ, ít được dùng hơn hiện nay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "bryozoa". Từ này chủ yếu xuất hiện trong thuật ngữ khoa học.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "bryozoa".