browse

/brauz/
Học thuật
Thân thiện
browse

A deer eats browse from a low-hanging branch.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Xem lướt qua, đọc lướt qua: Hành động nhìn hoặc đọc một cách nhanh chóng, không chi tiết, không mục đích tìm kiếm cụ thể, thường áp dụng cho sách, tạp chí, hoặc nội dung trên màn hình.
    • Gặm (cành non, chồi non): (Dùng cho động vật) Hành động ăn non, chồi non hoặc cành cây.
    • Xem ngắm hàng hóa (trong cửa hàng): Hành động nhìn ngắm các mặt hàng một cách thoải mái, không nhất thiết ý định mua.
  2. Danh từ:

    • Sự xem lướt, sự đọc lướt: Hành động hoặc quá trình xem lướt qua.
    • Cành non, chồi non, non: Phần thực vật non động vật ăn.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • I like to browse in bookstores on weekends. (Tôi thích xem lướt sách trong các hiệu sách vào cuối tuần.)
    • The goats browse on the bushes near the fence. (Những con gặm các bụi cây gần hàng rào.)
    • She was browsing through the magazine while waiting. ( ấy đang lật xem lướt qua tạp chí trong khi chờ đợi.)
  • Danh từ:

    • I had a quick browse through the report before the meeting. (Tôi đã một lượt xem lướt nhanh qua báo cáo trước cuộc họp.)
    • Deer prefer tender browse in the spring. (Hươu thích ăn chồi non vào mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To browse the internet/web": Lướt web, xem các trang web một cách tự do, không mục tiêu cụ thể.

    • He spends hours browsing the web for interesting articles. (Anh ấy dành hàng giờ để lướt web tìm các bài báo thú vị.)
  • "To browse through something": Xem lướt qua một thứ đó (sách, danh mục, album ảnh).

    • We browsed through the photo album, reminiscing about old times. (Chúng tôi xem lướt qua album ảnh, hồi tưởng về thời xưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Browser (n):
    • Trình duyệt: Phần mềm dùng để truy cập xem thông tin trên Internet ( dụ: Chrome, Firefox).
    • Người xem lướt: Người hành động xem lướt qua hàng hóa hoặc thông tin.
Từ đồng nghĩa
  • Động từ (nghĩa xem lướt):

    • Skim: Đọc lướt, xem lấy ý chính.
    • Glance over: Liếc nhìn qua.
    • Peruse: (Có thể dùng với nghĩa đọc kỹ hoặc đọc lướt, tùy ngữ cảnh) Xem xét, đọc qua.
  • Động từ (nghĩa gặm):

    • Graze: Gặm cỏ.
    • Nibble: Gặm nhấm, ăn từng chút một.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Browse through: Xem lướt qua (thường đi kèm với danh từ chỉ vật được xem).
    • She browsed through the catalogue to find a gift. ( ấy xem lướt qua danh mục hàng để tìm một món quà.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "browse" một cách cố định.)

browse

A deer eats browse from a low-hanging branch.

danh từ
  1. cành non, chồi non
  2. sự gặm (cành non, chồi non)
ngoại động từ
  1. cho (súc vật) gặm (cành non, chồi non)
nội động từ
  1. gặm (cành non, chồi non)
  2. (nghĩa bóng) đọc lướt qua, xem lướt qua, đọc bỏ quãng (một cuốn sách)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "browse"