browse

/brauz/
danh từ
  1. cành non, chồi non
  2. sự gặm (cành non, chồi non)
ngoại động từ
  1. cho (súc vật) gặm (cành non, chồi non)
nội động từ
  1. gặm (cành non, chồi non)
  2. (nghĩa bóng) đọc lướt qua, xem lướt qua, đọc bỏ quãng (một cuốn sách)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "browse"

browse
A deer eats browse from a low-hanging branch.