breiz

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Vùng đất lịch sửtây bắc nước Pháp: "Breiz" (còn được gọi là Brittany trong tiếng Anh) tên gọi trong tiếng Breton (ngôn ngữ địa phương) của một vùng đất lịch sử nằm trên bán đảotây bắc nước Pháp, giữa eo biển Manche vịnh Biscay. Đây một tỉnh của Pháp, nổi tiếng với văn hóa Celtic truyền thống hàng hải.

dụ sử dụng
  • (Vùng đất cổ xưa Breiz di sản Celtic phong phú.)
  • (Nhiều người ở Breiz vẫn nói tiếng Breton ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Breiz" trong bối cảnh văn hóa: Thường được dùng để nhấn mạnh bản sắc văn hóa Breton, khác với tên gọi "Brittany" mang tính hành chính Pháp.
    • The flag of Breiz, called the Gwenn-ha-du, is a symbol of Breton identity. (Lá cờ của Breiz, được gọi là Gwenn-ha-du, biểu tượng của bản sắc Breton.)
Biến thể từ gần giống
  • Breton (danh từ/tính từ): tiếng Breton hoặc người Breton.
    • He is a native speaker of Breton. (Anh ấy người bản ngữ nói tiếng Breton.)
  • Brittany (danh từ riêng): tên tiếng Anh của vùng Breiz.
    • Brittany is a popular tourist destination in France. (Brittany điểm du lịch nổi tiếngPháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Brittany: tên tiếng Anh chính thức của cùng vùng đất.
  • Armorique: tên cổ xưa của vùng này trong tiếng Latinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan "Breiz" danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "Breizh" (cách viết khác): Một biến thể chính tả thường thấy trong tiếng Breton hiện đại.
    • The spelling "Breizh" is sometimes used to emphasize the Breton language influence. (Cách viết "Breizh" đôi khi được dùng để nhấn mạnh ảnh hưởng của tiếng Breton.)