bse

Định nghĩa

Danh từ: - Bệnh não xốp: "bse" một căn bệnh chết người ở gia súc, ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương; gây ra tình trạng loạng choạng kích động. Đây tên viết tắt của "Bovine Spongiform Encephalopathy".

dụ sử dụng
  • (Sự bùng phát bệnh bse vào những năm 1990 đã dẫn đến lệnh cấm thịt của Anh.)
  • (Nông dân phải báo cáo bất kỳ dấu hiệu nào của bệnh bse cho chính quyền ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bse testing": kiểm tra bệnh bse trên gia súc.

    • The government implemented mandatory bse testing for all slaughtered cattle. (Chính phủ đã áp dụng việc kiểm tra bse bắt buộc đối với tất cả gia súc giết mổ.)
  • "bse outbreak": sự bùng phát dịch bệnh bse.

    • The bse outbreak severely impacted the livestock industry. (Sự bùng phát dịch bệnh bse đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến ngành chăn nuôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Bovine Spongiform Encephalopathy (danh từ đầy đủ): bệnh não xốp.
    • Bovine Spongiform Encephalopathy is also known as mad cow disease. (Bệnh não xốp còn được gọi là bệnh điên.)
Từ đồng nghĩa
  • Mad cow disease (danh từ): bệnh điên (tên thông dụng của bse).
  • Spongiform encephalopathy (danh từ): bệnh não xốp (thuật ngữ y học tổng quát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "bse".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "bse".