buée

Học thuật
Thân thiện
buée

On écrit son nom dans la buée sur la vitre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hơi nước đọng lại: Chỉ lớp hơi nước ngưng tụ, thường xuất hiện trên bề mặt lạnh khi gặp không khí ấm ẩm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La buée sur la fenêtre m'empêche de voir dehors. (Lớp hơi nước đọng trên cửa sổ khiến tôi không nhìn ra ngoài được.)
    • Il a essuyé la buée sur ses lunettes. (Anh ấy đã lau lớp hơi nước trên kính của mình.)
    • La buée se forme dans la salle de bain après une douche chaude. (Hơi nước đọng lại trong phòng tắm sau khi tắm nước nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être couvert de buée": được phủ đầy hơi nước ngưng tụ.

    • Le miroir est couvert de buée. (Chiếc gương được phủ đầy hơi nước.)
  • "sous la buée": dưới lớp hơi nước (thường dùng trong văn chương hoặc miêu tả).

    • Le paysage apparaissait sous la buée du matin. (Phong cảnh hiện ra dưới lớp hơi nước của buổi sớm.)
Biến thể từ gần giống
  • Brouillard (n.m): sương mù (lớp hơi nước dày đặc trong không khí, khác với buée thường đọng trên bề mặt).
  • Condensation (n.f): sự ngưng tụ (quá trình vậttạo ra buée).
  • Rosée (n.f): sương (hơi nước ngưng tụ trên cỏ, cây vào ban đêm hoặc sáng sớm).
Từ đồng nghĩa
  • Brouillasse (n.f): hơi nước mờ, sương mù nhẹ (thường trong không khí).
  • Embuage (n.m): hiện tượng bị mờ do hơi nước (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ nàydanh từ, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "buée" một cách riêng biệt)

buée

On écrit son nom dans la buée sur la vitre.

danh từ giống cái
  1. hơi nước đọng lại
    • Vitre couverte de buée
      cửa kính đầy hơi nước đọng lại