b

/bi:/
danh từ giống đực
  1. mẫu tự thứ hai trongbảng chữ cái
    • Un petit b
      một chữ b nhỏ
  2. (âm nhạc, từ nghĩa ) xi
  3. (B) (hóa học) bo (ký hiệu)
  4. (khoa đo lường) nến mới (ký hiệu)
    • ne savoir ni a ni b
      xem a
    • prouver par a
      b

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "b"