b

/bi:/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chữ cái thứ hai trong bảng chữ cái Latinh: "b" là mẫu tự đứng sau "a".
    • Âm nhạc (từ ): Tên gọi của nốt Si trong hệ thốngâm.
    • Hóa học: Ký hiệu hóa học của nguyên tố Bo (Boron).
    • Khoa học đo lường: Ký hiệu của đơn vị độ sáng "nến mới" (blondel).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • 'Bateau' commence par la lettre b. (Từ "Bateau" bắt đầu bằng chữ b.)
    • Le symbole chimique du bore est B. (Ký hiệu hóa học của bo là B.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ne savoir ni A ni B": Không biết cả, dốt đặc.

    • Il ne sait ni A ni B en informatique. (Anh ta chẳng biết về tin học cả.)
  • "prouver par A plus B": Chứng minh một cách chặt chẽ, rõ ràng.

    • Il a prouvé son innocence par A plus B. (Anh ấy đã chứng minh sự vô tội của mình một cách rõ ràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bémol (n): Dấu giáng trong âm nhạc (ký hiệu: ♭).
  • Bécarre (n): Dấu bình trong âm nhạc (ký hiệu: ♮).
  • Bêta (n): Chữ cái thứ hai trong bảng chữ cái Hy Lạp (β).
Lưu ý
  • Khi đứng một mình, "b" thường được phát âm là /be/.
  • Trong một số ngữ cảnh khoa học, chữ "B" viết hoa được dùng làmhiệu cho các đơn vị hoặc khái niệm khác nhau (ví dụ: Tesla - đơn vị cảm ứng từ).
danh từ giống đực
  1. mẫu tự thứ hai trongbảng chữ cái
    • Un petit b
      một chữ b nhỏ
  2. (âm nhạc, từ nghĩa ) xi
  3. (B) (hóa học) bo (ký hiệu)
  4. (khoa đo lường) nến mới (ký hiệu)
    • ne savoir ni a ni b
      xem a
    • prouver par a
      b