b
/bi:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chữ cái thứ hai trong bảng chữ cái Latinh: "b" là mẫu tự đứng sau "a".
- Âm nhạc (từ cũ): Tên gọi cũ của nốt Si trong hệ thống ký âm.
- Hóa học: Ký hiệu hóa học của nguyên tố Bo (Boron).
- Khoa học đo lường: Ký hiệu của đơn vị độ sáng "nến mới" (blondel).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- 'Bateau' commence par la lettre b. (Từ "Bateau" bắt đầu bằng chữ b.)
- Le symbole chimique du bore est B. (Ký hiệu hóa học của bo là B.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ne savoir ni A ni B": Không biết gì cả, dốt đặc.
- Il ne sait ni A ni B en informatique. (Anh ta chẳng biết tí gì về tin học cả.)
"prouver par A plus B": Chứng minh một cách chặt chẽ, rõ ràng.
- Il a prouvé son innocence par A plus B. (Anh ấy đã chứng minh sự vô tội của mình một cách rõ ràng.)
Biến thể và từ gần giống
- Bémol (n): Dấu giáng trong âm nhạc (ký hiệu: ♭).
- Bécarre (n): Dấu bình trong âm nhạc (ký hiệu: ♮).
- Bêta (n): Chữ cái thứ hai trong bảng chữ cái Hy Lạp (β).
Lưu ý
- Khi đứng một mình, "b" thường được phát âm là /be/.
- Trong một số ngữ cảnh khoa học, chữ "B" viết hoa được dùng làm ký hiệu cho các đơn vị hoặc khái niệm khác nhau (ví dụ: Tesla - đơn vị cảm ứng từ).
danh từ giống đực
- mẫu tự thứ hai trongbảng chữ cái
- Un petit bmột chữ b nhỏ
- (âm nhạc, từ cũ nghĩa cũ) xi
- (B) (hóa học) bo (ký hiệu)
- (khoa đo lường) nến mới (ký hiệu)
- ne savoir ni a ni bxem a
- prouver par ab