buchner

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Buchner tên riêng của một nhà hóa học hữu cơ người Đức, nổi tiếng với các nghiên cứu về quá trình lên men rượu phát hiện ra enzyme zymase. Ông sống từ năm 1860 đến 1917.

dụ sử dụng
  • (Phát hiện về zymase của Buchner một bước đột phá lớn trong hóa sinh học.)
  • (Công trình của Eduard Buchner đã giúp giải thích quá trình lên men rượu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Buchner flask": bình lọc Buchner (một loại bình thủy tinh dùng trong phòng thí nghiệm, thường kết hợp với phễu Buchner để lọc chân không).

    • The chemist used a Buchner flask to filter the solution. (Nhà hóa học đã sử dụng bình lọc Buchner để lọc dung dịch.)
  • "Buchner funnel": phễu Buchner (phễu lọc đáy phẳng nhiều lỗ nhỏ, dùng trong lọc chân không).

    • A Buchner funnel is essential for vacuum filtration. (Phễu Buchner thiết bị cần thiết cho quá trình lọc chân không.)
Biến thể từ gần giống
  • Buchner (họ): một họ phổ biến trong tiếng Đức, nhưng trong ngữ cảnh khoa học, thường chỉ Eduard Buchner.
  • Buchnerite: (hiếm dùng) thuật ngữ chỉ người theo học hoặc ủng hộ các lý thuyết của Buchner.
Từ đồng nghĩa
  • Eduard Buchner: tên đầy đủ của nhà hóa học này.
  • Nhà hóa học Đức: mô tả chức danh của ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Buchner".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Buchner". Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản khoa học hoặc lịch sử.