bulbul

bulbul

A bulbul sings from a branch in the garden at dawn.

Định nghĩa

Danh từ: - Chim họa mi Ba Tư: "bulbul" chỉ một loài chim được nhắc đến trong thơ ca Ba Tư, thường được đồng nhất với chim họa mi (nightingale). Từ này mang tính biểu tượng, gợi lên vẻ đẹp, tiếng hót du dương nỗi buồn lãng mạn trong văn học cổ điển.

dụ sử dụng
  • (Nhà thơ so sánh người yêu của mình với một con chim họa mi Ba Tư hót trong vườn.)
  • (Trong thơ ca Ba Tư, chim họa mi Ba Tư biểu tượng của tình yêu đơn phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bulbul" trong bối cảnh văn chương: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm thơ ca, đặc biệt thơ Sufi, nơi tượng trưng cho linh hồn khao khát Chúa hoặc người yêu lý tưởng.
    • The bulbul's song is a metaphor for the soul's longing for the divine. (Tiếng hót của chim họa mi Ba Tư một ẩn dụ cho sự khao khát linh hồn hướng về thần thánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Bulbul (không biến thể phổ biến trong tiếng Việt, nhưng có thể dịch "chim họa mi Ba Tư" hoặc "chim bulbul" trong ngữ cảnh dịch thuật).
  • Nightingale (chim họa mi): từ đồng nghĩa gần nhất trong tiếng Anh, nhưng "bulbul" mang sắc thái văn hóa Ba Tư rõ rệt.
Từ đồng nghĩa
  • Chim họa mi (nightingale): loài chim thực tế tiếng hót hay, thường được so sánh với "bulbul".
  • Chim sơn ca (lark): một loài chim khác cũng được ca ngợi trong thơ ca, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "bulbul", đây danh từ chỉ loài chim.
Thành ngữ liên quan
  • "The bulbul's lament": nỗi buồn của chim họa mi Ba Tư, một hình ảnh thường thấy trong thơ ca để diễn tả nỗi đau tình yêu.
    • Her voice was like the bulbul's lament, full of sorrow and beauty. (Giọng ấy như tiếng than của chim họa mi Ba Tư, đầy buồn thương đẹp đẽ.)