blowball

blowball

A child blows on a dandelion blowball in the backyard.

Định nghĩa

Danh từ: - Quả cầu lông của cây bồ công anh: "blowball" chỉ phần đầu hạt của cây bồ công anh (chi Taraxacum) sau khi hoa vàng tàn, hình thành một khối cầu xốp gồm nhiều hạt nhỏ lông trắng, dễ bị gió thổi bay. Đây đặc điểm nhận dạng phổ biến của loài cây này.

dụ sử dụng
  • (Trẻ em thích nhặt một quả cầu lông bồ công anh thổi hạt bay theo gió.)
  • (Một quả cầu lông bồ công anh có thể chứa hàng trăm hạt nhỏ, mỗi hạt gắn với một chiếc lông .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to blow a blowball": hành động thổi vào quả cầu lông để hạt bay đi, thường một trò chơi trẻ em hoặc một hành động tượng trưng cho ước nguyện.
    • She made a wish and blew the blowball into the air. ( ấy ước một điều thổi quả cầu lông bay lên không trung.)
Biến thể từ gần giống
  • Blow (động từ): thổi, liên quan đến hành động thổi hạt bay.
  • Ball (danh từ): quả cầu, chỉ hình dạng tròn của cấu trúc hạt.
  • Dandelion (danh từ): cây bồ công anh, tên gọi chung của loài cây này trước khi hình thành blowball.
Từ đồng nghĩa
  • Dandelion puff: quả cầu lông bồ công anh (cách gọi thông dụng khác).
  • Seed head: đầu hạt (thuật ngữ thực vật học chỉ phần chứa hạt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Blow away: thổi bay, thường dùng để mô tả hạt của blowball bị gió thổi đi.
    • The wind blew the blowball away, scattering seeds everywhere. (Gió thổi bay quả cầu lông , rải hạt khắp nơi.)
Thành ngữ liên quan
  • "To make a wish on a blowball": ước một điều khi thổi quả cầu lông , một phong tục dân gian phổ biến.
    • As a child, she believed that making a wish on a blowball would make it come true. (Khi còn nhỏ, ấy tin rằng ước một điều khi thổi quả cầu lông sẽ khiến điều ước thành hiện thực.)