bellpull
Định nghĩa
Danh từ:
- Dây kéo chuông hoặc tay nắm chuông: "bellpull" là một dây hoặc tay nắm được kéo để rung chuông cửa hoặc chuông gọi người hầu, thường thấy trong các ngôi nhà cổ hoặc trang viên.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy kéo dây kéo chuông để gọi người quản gia.)
- (Dây kéo chuông cổ được thêu hoa rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to ring the bellpull": rung chuông bằng cách kéo dây.
- He rang the bellpull to announce his arrival. (Anh ấy kéo dây chuông để thông báo sự có mặt của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Bell (n): chuông.
- The bell rang loudly. (Chuông reo to.)
- Pull (v): kéo.
- Please pull the door. (Làm ơn kéo cửa.)
Từ đồng nghĩa
- Doorbell pull: dây kéo chuông cửa.
- Servant's bell pull: dây kéo chuông gọi người hầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pull on: kéo mạnh.
- He pulled on the bellpull to get attention. (Anh ấy kéo mạnh dây chuông để gây chú ý.)
Thành ngữ liên quan
- Pull the strings: điều khiển từ phía sau (không liên quan trực tiếp đến bellpull, nhưng gợi ý hành động kéo).
- He is the one who pulls the strings in this company. (Anh ta là người điều khiển mọi thứ trong công ty này.)