bull through

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb): - Xông vào, lao vào một cách mạnh mẽ hoặc bất chấp: "bull through" mô tả hành động đẩy tới, vượt qua hoặc đạt được điều đó bằng sức mạnh thể chất hoặc sự cương quyết, thường không quan tâm đến chướng ngại vật hoặc sự phản đối.

dụ sử dụng
  • (Anh ta xông qua đám đông để lên phía trước.)
  • ( ấy cương quyết đạt được yêu cầu của mình bất chấp sự phản đối.)
  • (Đội nhóm đã vượt qua dự án khó khăn trong thời gian kỷ lục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bull through something": thường dùng trong ngữ cảnh đối mặt với khó khăn hoặc sự chống đối.

    • He bulled through the bureaucratic red tape to get the permit. (Anh ta vượt qua rào cản hành chính để xin được giấy phép.)
  • "bull one's way through": một biến thể nhấn mạnh sự cố gắng.

    • She bulled her way through the dense forest. ( ấy cố gắng xông qua khu rừng rậm rạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Bull (n): con đực (ám chỉ sức mạnh sự hung hăng).
  • Bulldoze (v): ủi, san phẳng; cũng mang nghĩa ép buộc hoặc vượt qua bằng lực.
    • He bulldozed his way through the opposition. (Anh ta dùng lực vượt qua sự chống đối.)
Từ đồng nghĩa
  • Push through: đẩy qua, vượt qua.
  • Force through: cưỡng ép vượt qua.
  • Ram through: xông vào, đâm xuyên qua.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bull into: lao vào (một cách vụng về hoặc bất chấp).
    • He bulled into the room without knocking. (Anh ta lao vào phòng không cửa.)
Thành ngữ liên quan
  • Like a bull in a china shop: vụng về, thô bạo, gây ra thiệt hại.

    • He handled the negotiations like a bull in a china shop. (Anh ta xử lý cuộc đàm phán một cách thô bạo vụng về.)
  • Take the bull by the horns: đối mặt trực tiếp với khó khăn.

    • She took the bull by the horns and bulled through the crisis. ( ấy đối mặt trực tiếp với khủng hoảng vượt qua một cách mạnh mẽ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan