pelter

pelter

The children ran from the sudden pelter of hailstones.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người ném vật thể: "pelter" chỉ người ném các vật thể, thường đá hoặc các vật khác, với mục đích gây hại hoặc quấy rối.
    • Người ném đá: Trong ngữ cảnh xã hội, "pelter" thường dùng để chỉ người ném đá trong các cuộc biểu tình hoặc xung đột.
    • Mưa lớn, mưa như trút nước: "pelter" cũng có nghĩa một trận mưa rất to, mạnh dữ dội.
dụ sử dụng
  • Người ném vật thể:

    • The police were too busy to chase the pelters. (Cảnh sát quá bận để đuổi theo những kẻ ném đá.)
    • A group of pelters threw stones at the building. (Một nhóm người ném đá đã ném đá vào tòa nhà.)
  • Mưa lớn:

    • We stayed inside during the pelter. (Chúng tôitrong nhà suốt trận mưa lớn.)
    • The pelter lasted for hours, flooding the streets. (Trận mưa như trút nước kéo dài hàng giờ, làm ngập các con phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a pelter": một người ném vật thể (thường mang tính tiêu cực).

    • He was known as a pelter during the protests. (Anh ta được biết đến như một kẻ ném đá trong các cuộc biểu tình.)
  • "a pelter of rain": một trận mưa lớn, mưa như trút nước.

    • We got caught in a pelter of rain on our way home. (Chúng tôi bị kẹt trong một trận mưa như trút nước trên đường về nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Pelt (động từ): ném, quăng; mưa như trút nước.

    • The children pelted each other with snowballs. (Bọn trẻ ném tuyết vào nhau.)
    • It's pelting down outside. (Bên ngoài đang mưa như trút nước.)
  • Pelt (danh từ): da lông thú; ném, quăng.

    • The hunter sold the animal's pelt. (Người thợ săn bán bộ da lông của con vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Thrower: người ném.
  • Hailer: người la hét hoặc ném (hiếm dùng).
  • Downpour: mưa như trút nước (dùng cho nghĩa thứ hai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pelt at: ném vào ai đó hoặc vật .

    • The crowd pelted at the police with bottles. (Đám đông ném chai lọ vào cảnh sát.)
  • Pelt down: mưa như trút nước.

    • It started to pelt down just as we left the house. (Trời bắt đầu mưa như trút nước ngay khi chúng tôi rời khỏi nhà.)
Thành ngữ liên quan
  • To pelt someone with questions: hỏi ai đó liên tục, dồn dập.
    • The journalist pelted the politician with questions about the scandal. (Nhà báo đã hỏi dồn dập chính trị gia về vụ bê bối.)