bulletproof

Học thuật
Thân thiện
bulletproof

The security guard stands behind the bulletproof glass.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Chống đạn, đạn bắn không thủng: Miêu tả một vật liệu hoặc vật thể khả năng ngăn chặn đạn xuyên qua.
    • Không thiếu sót, sơ hở, lỗ hổng, kẽ hở: (Nghĩa ẩn dụ) Miêu tả một lập luận, kế hoạch, hoặc hệ thống rất vững chắc, khó có thể bị bác bỏ hoặc phá vỡ.
  2. Động từ:

    • Làm cho chống được đạn: Hành động gia cố hoặc trang bị cho một vật thể để khả năng chống đạn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The president's car has bulletproof windows. (Xe của tổng thống cửa kính chống đạn.)
    • His alibi for the night of the crime was bulletproof. (Lời khai ngoại phạm của anh ta cho đêm xảy ra vụ án không kẽ hở.)
    • We need a bulletproof plan before presenting it to the investors. (Chúng ta cần một kế hoạch vững chắc trước khi trình bày với các nhà đầu .)
  • Động từ:

    • The military decided to bulletproof the new fleet of vehicles. (Quân đội quyết định làm cho chống đạn đội xe mới.)
    • They spent a fortune to bulletproof the celebrity's home. (Họ đã tiêu một số tiền lớn để gia cố chống đạn cho ngôi nhà của người nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bulletproof" trong ngữ cảnh công nghệ: Thường dùng để chỉ một phần mềm, code, hoặc hệ thống rất ổn định, khó bị lỗi hoặc tấn công.
    • The software update aims to create a bulletproof security system. (Bản cập nhật phần mềm nhằm tạo ra một hệ thống bảo mật cực kỳ vững chắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Bulletproofing (danh từ): Hành động hoặc quá trình làm cho một thứ đó chống đạn.
    • The bulletproofing of the vehicle added significant weight. (Việc gia cố chống đạn cho chiếc xe đã làm tăng trọng lượng đáng kể.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa chống đạn): Armor-plated (bọc thép), impenetrable (không thể xuyên thủng).
  • Tính từ (nghĩa ẩn dụ): Irrefutable (không thể bác bỏ), watertight (kín nước, không lỗ hổng), ironclad (vững chắc như sắt), flawless (hoàn hảo, không lỗi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "bulletproof")

Thành ngữ liên quan
  • "To have a bulletproof vest": (Nghĩa ẩn dụ) sự bảo vệ hoặc lợi thế giúp ai đó miễn nhiễm với chỉ trích hoặc hậu quả.
    • With his family's wealth, he seems to think he has a bulletproof vest against any failure. (Với sự giàu có của gia đình, anh ta dường như nghĩ rằng mình được bảo vệ khỏi mọi thất bại.)
bulletproof

The security guard stands behind the bulletproof glass.

Adjective
  1. chống được đạn, đạn bắn không thủng
  2. không thiếu sót, sơ hở, lỗ hổng, kẽ hở
    • a bulletproof argument
      một lập luận không kẽ hở
Verb
  1. làm cho chống được đạn

Từ gần giống

Từ chứa "bulletproof"