bulletproof

Adjective
  1. chống được đạn, đạn bắn không thủng
  2. không thiếu sót, sơ hở, lỗ hổng, kẽ hở
    • a bulletproof argument
      một lập luận không kẽ hở
Verb
  1. làm cho chống được đạn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "bulletproof"

bulletproof
The security guard stands behind the bulletproof glass.