watertight

/'wɔ:tətait/
tính từ
  1. kín nước
  2. (nghĩa bóng) không thể cãi, không công kích được; vững chắc, chặt chẽ (lập luận, lẽ...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

watertight
The contract is watertight and leaves no room for misunderstanding.