watertight

/'wɔ:tətait/
Học thuật
Thân thiện
watertight

The contract is watertight and leaves no room for misunderstanding.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Kín nước: Không cho nước thấm qua hoặc vào bên trong.
    • (Nghĩa bóng) Chặt chẽ, vững chắc, không thể bác bỏ: Dùng để mô tả một lập luận, kế hoạch, hợp đồng, hoặc lời giải thích được chuẩn bị rất kỹ lưỡng, không lỗ hổng hay điểm yếu nào có thể bị công kích.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (kín nước):
    • The phone is stored in a watertight case. (Chiếc điện thoại được bảo quản trong một hộp đựng kín nước.)
    • Make sure the lid is watertight before you shake the bottle. (Hãy đảm bảo nắp chai kín nước trước khi bạn lắc chai.)
  • Nghĩa bóng (chặt chẽ, không thể bác bỏ):
    • The lawyer prepared a watertight argument for the defense. (Luật sư đã chuẩn bị một lập luận chặt chẽ cho bên bào chữa.)
    • We need a watertight plan to ensure the project's success. (Chúng ta cần một kế hoạch vững chắc để đảm bảo thành công của dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Watertight alibi": Chứng cớ ngoại phạm vững chắc, không thể bác bỏ.
    • The suspect had a watertight alibi for the night of the crime. (Nghi phạm một chứng cớ ngoại phạm vững chắc cho đêm xảy ra vụ án.)
  • "Watertight contract/agreement": Hợp đồng/thỏa thuận chặt chẽ, không kẽ hở pháp .
    • Before signing, ensure it's a watertight contract to protect your interests. (Trước khi , hãy đảm bảo đó một hợp đồng chặt chẽ để bảo vệ quyền lợi của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Airtight (adj): Kín hơi, kín khí. (Nghĩa bóng) Cũng có nghĩa chặt chẽ, không lỗ hổng, tương tự như "watertight" khi dùng cho lập luận, kế hoạch.
    • The container is airtight. (Cái hộp này kín hơi.)
    • an airtight alibi (một chứng cớ ngoại phạm chắc chắn)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Impermeable (không thấm nước), sealed (được đóng kín), leakproof (không rỉ).
  • Nghĩa bóng: Irrefutable (không thể bác bỏ), flawless (hoàn hảo, không lỗi), sound (vững chắc, hợp ), bulletproof (cứng, không thể công kích).
Thành ngữ liên quan
  • "To be watertight": (Thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc pháp ) Để nhấn mạnh tính chắc chắn, không thể phá vỡ.
    • The evidence against him is watertight. (Bằng chứng chống lại anh ta không thể chối cãi.)
watertight

The contract is watertight and leaves no room for misunderstanding.

tính từ
  1. kín nước
  2. (nghĩa bóng) không thể cãi, không công kích được; vững chắc, chặt chẽ (lập luận, lẽ...)

Từ tương tự