unassailable

/,ʌnə'seiləbl/
Học thuật
Thân thiện
unassailable

The lawyer presented an unassailable argument to the jury.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể tấn công được, không thể công kích được: Miêu tả một vị trí, lập luận, quan điểm hoặc địa vị rất vững chắc, không thể bị đánh bại, bác bỏ hoặc nghi ngờ.
    • Không thể chối cãi được, hiển nhiên: Miêu tả một sự thật, bằng chứng hoặc lẽ quá rõ ràng mạnh mẽ đến mức không thể bị phản bác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The castle was built on an unassailable cliff. (Lâu đài được xây dựng trên một vách đá không thể tấn công được.)
    • Her logic in the debate was completely unassailable. (Lập luận của ấy trong cuộc tranh luận hoàn toàn không thể bác bỏ được.)
    • He has an unassailable lead in the opinion polls. (Ông ấy một lợi thế dẫn đầu không thể lay chuyển trong các cuộc thăm dò ý kiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unassailable position": vị trí vững chắc, không thể bị lung lay.

    • After the new evidence was presented, the prosecution's case was in an unassailable position. (Sau khi bằng chứng mới được đưa ra, vụ án của bên công tố đãvào một vị trí không thể lay chuyển.)
  • "unassailable fact": sự thật hiển nhiên, không thể chối cãi.

    • It is an unassailable fact that the Earth revolves around the Sun. (Đó một sự thật hiển nhiên rằng Trái Đất quay quanh Mặt Trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Unassailably (trạng từ): một cách không thể công kích, một cách hiển nhiên.

    • The data unassailably proves the theory. (Dữ liệu chứng minh cho lý thuyết một cách không thể chối cãi.)
  • Assailable (tính từ, trái nghĩa): có thể bị tấn công, có thể bị công kích.

    • That argument is weak and assailable. (Lập luận đó yếu có thể bị bác bỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Impregnable: kiên cố, không thể xâm phạm (thường dùng cho pháo đài, vị trí).
  • Invulnerable: không thể bị tổn thương, bất khả xâm phạm.
  • Irrefutable: không thể bác bỏ (thường dùng cho lập luận, bằng chứng).
  • Watertight: kín nước, chặt chẽ, không sơ hở (dùng cho lập luận, kế hoạch).
Thành ngữ liên quan
  • To hold an unassailable lead: giữ vững vị trí dẫn đầu không thể đuổi kịp.
    • The champion holds an unassailable lead with only two laps to go. (Nhàđịch giữ vững vị trí dẫn đầu không thể đuổi kịp khi chỉ còn hai vòng đua nữa.)
unassailable

The lawyer presented an unassailable argument to the jury.

tính từ
  1. không thể tấn công được
  2. không công kích được (lời nói...)