bumbo
/'bʌmbou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Rượu pân ướp lạnh: "Bumbo" là một loại đồ uống có cồn, được làm từ rượu rum, nước, đường và gia vị (thường là nhục đậu khấu), và được phục vụ lạnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sailors enjoyed a refreshing bumbo after a long day at sea. (Các thủy thủ thưởng thức một ly bumbo sảng khoái sau một ngày dài trên biển.)
- He ordered a bumbo, a classic drink from the colonial era. (Anh ấy gọi một ly bumbo, một thức uống cổ điển từ thời thuộc địa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to drink/sip bumbo": uống/nhấm nháp bumbo.
- They gathered to sip bumbo and tell stories. (Họ tụ tập để nhấm nháp bumbo và kể chuyện.)
Biến thể và từ gần giống
- Bombo: Một cách đánh vần biến thể khác cho cùng một loại đồ uống.
- Punch: Một loại đồ uống hỗn hợp có cồn nói chung, thường được phục vụ trong bát lớn.
Từ đồng nghĩa
- Spiced rum punch: Rượu rum punch có gia vị.
- Grog: Một loại đồ uống của thủy thủ làm từ rượu rum pha loãng với nước.