bumbo

/'bʌmbou/
Học thuật
Thân thiện
bumbo

A bartender serves a bumbo in a tall glass.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rượu pân ướp lạnh: "Bumbo" một loại đồ uống cồn, được làm từ rượu rum, nước, đường gia vị (thường nhục đậu khấu), được phục vụ lạnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sailors enjoyed a refreshing bumbo after a long day at sea. (Các thủy thủ thưởng thức một ly bumbo sảng khoái sau một ngày dài trên biển.)
    • He ordered a bumbo, a classic drink from the colonial era. (Anh ấy gọi một ly bumbo, một thức uống cổ điển từ thời thuộc địa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to drink/sip bumbo": uống/nhấm nháp bumbo.
    • They gathered to sip bumbo and tell stories. (Họ tụ tập để nhấm nháp bumbo kể chuyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Bombo: Một cách đánh vần biến thể khác cho cùng một loại đồ uống.
  • Punch: Một loại đồ uống hỗn hợp cồn nói chung, thường được phục vụ trong bát lớn.
Từ đồng nghĩa
  • Spiced rum punch: Rượu rum punch gia vị.
  • Grog: Một loại đồ uống của thủy thủ làm từ rượu rum pha loãng với nước.
bumbo

A bartender serves a bumbo in a tall glass.

danh từ
  1. rượu pân ướp lạnh

Từ gần giống

Từ chứa "bumbo"