bamboo

/bæm'bu:/
Học thuật
Thân thiện
bamboo

A panda sits and eats bamboo in a forest clearing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây tre, cây trúc: Một loại cây thuộc họ cỏ, thân rỗng, phân đốt, thường mọc thành bụi, phát triển nhanh nhiều công dụng. Đây loài cây biểu tượngnhiều nước châu Á.
    • Thân tre, vật liệu bằng tre: Chỉ phần thân cứng của cây tre, được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, làm đồ thủ công mỹ nghệ, đồ dùng gia đình các công cụ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The panda's diet consists mainly of bamboo. (Thức ăn của gấu trúc chủ yếu tre.)
    • They built a traditional house using bamboo and thatch. (Họ đã xây một ngôi nhà truyền thống bằng tre tranh.)
    • This beautiful basket is woven from bamboo. (Chiếc giỏ xinh đẹp này được đan từ tre.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bamboo shoots": măng tre (phần non của cây tre, dùng làm thực phẩm).

    • Bamboo shoots are a common ingredient in Asian cuisine. (Măng tre một nguyên liệu phổ biến trong ẩm thực châu Á.)
  • "bamboo grove" / "bamboo forest": lũy tre, rừng tre.

    • We took a walk through the peaceful bamboo grove. (Chúng tôi đi dạo qua lũy tre yên bình.)
Biến thể từ gần giống
  • Bamboo không dạng tính từ hay động từ trực tiếp. Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ "made of bamboo" (làm bằng tre) hoặc "bamboo-like" (giống như tre).
  • Cane (n): cây mây, cây song; đôi khi dùng để chỉ thân cây tre trúc nhưng thường các loài khác cùng họ.
Từ đồng nghĩa
  • Giant grass: cỏ khổng lồ (cách mô tả thuộc tính thực vật học của tre).
  • Reed: cây sậy, lau (một loại cây thân rỗng tương tự nhưng thường nhỏ hơn mọcvùng đầm lầy).
Thành ngữ liên quan
  • "To be as flexible as bamboo": Linh hoạt như cây tre (ám chỉ khả năng chịu đựng, uốn cong trước gió bão không gãy, thường dùng để von về tính cách con người).
    • In business, you need to be as flexible as bamboo to adapt to changes. (Trong kinh doanh, bạn cần linh hoạt như cây tre để thích ứng với thay đổi.)
bamboo

A panda sits and eats bamboo in a forest clearing.

danh từ
  1. cây tre