bomb

/bɔm/
danh từ
  1. quả bom

Idioms

  • to throw a bomb into
    ném một quả bom vào
ngoại động từ
  1. ném bom, oanh tạc

Idioms

  • to bomb out
    ném bom để lùa (ai) ra khỏi (nơi nào)
  • to bomb up
    chất bom (vào máy bay)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống