bumpy

/'bʌmpi/
Học thuật
Thân thiện
bumpy

The car drives slowly down the bumpy road.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gập ghềnh, mấp mô: Dùng để mô tả một bề mặt không bằng phẳng, nhiều chỗ lồi lõm, gây ra cảm giác rung lắc khi di chuyển qua.
    • Xóc: Gây ra cảm giác bị rung, lắc mạnh đột ngột, đặc biệt khi đang di chuyển trên một phương tiện.
    • (Hàng không) Nhiều lỗ hổng không khí: Dùng trong ngữ cảnh hàng không để mô tả chuyến bay không ổn định do gặp phải các luồng không khí bất thường.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The road to the village is very bumpy. (Con đường đến ngôi làng rất gập ghềnh.)
    • We had a bumpy ride in the old truck. (Chúng tôi đã một chuyến đi xóc nảy trên chiếc xe tải .)
    • The flight was bumpy due to the storm. (Chuyến bay rất chao đảo do cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a bumpy ride": (nghĩa bóng) trải qua một giai đoạn khó khăn, nhiều trở ngại.

    • The new policy has had a bumpy ride through parliament. (Chính sách mới đã trải qua một quá trình đầy gian truânnghị viện.)
  • "bumpy start": khởi đầu không suôn sẻ, gặp nhiều vấn đề.

    • The project got off to a bumpy start. (Dự án đã một khởi đầu đầy trắc trở.)
Biến thể từ gần giống
  • Bump (danh từ): vết sưng, u lên; chỗ gồ ghề, ổ gà.

    • She got a bump on her head. ( ấy bị một cái bướu trên đầu.)
  • Bump (động từ): va mạnh, đụng phải; di chuyển xóc nảy.

    • The car bumped along the dirt road. (Chiếc xe chạy xóc nảy trên con đường đất.)
  • Bumpily (trạng từ): một cách xóc nảy, gập ghềnh.

    • The wagon moved bumpily over the stones. (Chiếc xe ngựa di chuyển một cách xóc nảy trên những viên đá.)
Từ đồng nghĩa
  • Uneven: không bằng phẳng, gồ ghề.
  • Rough: gồ ghề, thô ráp; (chuyến đi) xóc.
  • Jolting: làm giật mạnh, xóc nảy.
Từ trái nghĩa
  • Smooth: bằng phẳng, êm ái.
  • Even: bằng phẳng, đều đặn.
  • Steady: ổn định, không chao đảo.
bumpy

The car drives slowly down the bumpy road.

tính từ
  1. gập ghềnh, mấp mô, xóc (đường)
  2. (hàng không) nhiều lỗ hổng không khí

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "bumpy"