bungee

bungee

A person jumps off a bridge with a bungee cord attached to their ankles.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dây thun co giãn mạnh: "bungee" một loại dây được làm từ cao su hoặc sợi tổng hợp tính đàn hồi cao, thường được dùng trong các hoạt động mạo hiểm hoặc để cố định hàng hóa.
dụ sử dụng
  • (Sợi dây thun đã đứt trong lúc nhảy, gây ra một tai nạn.)
  • (Anh ấy buộc hành lý bằng một sợi dây thun để giữ an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bungee cord": dây thun co giãn (thường dùng trong thể thao mạo hiểm hoặc đời sống hàng ngày).

    • The bungee cord is essential for bungee jumping. (Sợi dây thun thiết yếu cho môn nhảy bungee.)
  • "bungee jumping": môn nhảy từ độ cao với dây thun buộcchân.

    • Bungee jumping is a popular extreme sport. (Nhảy bungee một môn thể thao mạo hiểm phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Bungee jumping (danh từ ghép): môn nhảy bungee.

    • She tried bungee jumping for the first time. ( ấy đã thử nhảy bungee lần đầu tiên.)
  • Bungee cord (danh từ ghép): dây thun co giãn.

    • The bungee cord held the tent firmly. (Sợi dây thun giữ lều vững chắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Elastic rope: dây thun co giãn.
  • Shock cord: dây chịu lực co giãn (thường dùng trong hàng hải hoặc leo núi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "bungee". Tuy nhiên, có thể dùng:
    • "to bungee jump": thực hiện nhảy bungee.
      • They plan to bungee jump off the bridge. (Họ dự định nhảy bungee từ cây cầu.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "bungee".