bunch
/bʌntʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Một nhóm, một tập hợp các vật giống nhau được gắn kết hoặc nhóm lại với nhau: Thường chỉ các vật nhỏ, tương tự, có thể cầm nắm được, như hoa quả, hoa, hoặc chìa khóa.
- Một nhóm người hoặc vật không chính thức: Một nhóm người hoặc sự vật được coi là một tập thể, thường mang sắc thái thân mật hoặc không chính thức.
- (Từ lóng) Một nhóm người: Thường dùng với sắc thái không trang trọng, đôi khi hơi tiêu cực.
Động từ:
- Nội động từ: Tụ lại, chụm lại, tập hợp thành một nhóm chặt chẽ: Chỉ hành động của người hoặc vật di chuyển lại gần nhau thành một cụm.
- Ngoại động từ: Bó lại, gom lại, làm thành một bó/chùm: Chỉ hành động thu gom hoặc buộc các vật rời rạc thành một nhóm gắn kết.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She gave me a beautiful bunch of roses. (Cô ấy tặng tôi một bó hoa hồng rất đẹp.)
- He always carries a bunch of keys in his pocket. (Anh ấy luôn mang một chùm chìa khóa trong túi.)
- They're a friendly bunch of people. (Họ là một nhóm người thân thiện.)
- A bunch of us are going to the cinema tonight. (Một nhóm chúng tôi sẽ đi xem phim tối nay.)
Động từ:
- The sheep bunched together for warmth. (Những con cừu tụm lại với nhau để giữ ấm.)
- Please bunch the wires together and tie them with this cable tie. (Hãy gom các sợi dây lại với nhau và buộc chúng bằng cái dây rút này.)
- Her skirt was bunched up at the waist. (Váy của cô ấy bị xếp nếp lại ở phần eo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the best/pick of the bunch": người/vật tốt nhất, xuất sắc nhất trong một nhóm.
- All the candidates were good, but she was the pick of the bunch. (Tất cả các ứng viên đều tốt, nhưng cô ấy là người xuất sắc nhất.)
"thanks a bunch" (thường dùng với sắc thái mỉa mai): cảm ơn rất nhiều (thường vì một điều gì đó không hay).
- You told my secret? Thanks a bunch! (Cậu đã nói bí mật của tôi à? Cảm ơn cậu nhiều lắm đấy!)
Biến thể và từ gần giống
- Bunchy (tính từ): có dạng thành từng bó, từng cụm.
- The fabric felt bunchy and uncomfortable. (Chất vải cảm giác có cụm và không thoải mái.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ:
- Bundle (n): bó, gói (những thứ được buộc chặt lại).
- Cluster (n): cụm, chùm (những thứ mọc hoặc tập trung gần nhau tự nhiên).
- Group (n): nhóm (nghĩa rộng và trung lập hơn).
- Động từ:
- Gather (v): tụ tập, thu thập.
- Cluster (v): tụ lại thành cụm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bunch up:
- Nghĩa 1: Tụm lại, co cụm lại (như một nhóm).
- The runners bunched up as they approached the final bend. (Các vận động viên chạy tụm lại khi họ tiến đến khúc cua cuối cùng.)
- Nghĩa 2: (Về quần áo, vải) Bị nhăn, bị vén lên thành nếp.
- Your socks are bunched up inside your shoes. (Tất của bạn bị nhăn bên trong giày rồi.)
Thành ngữ liên quan
- A bunch of baloney/hogwash/malarkey: Một mớ vớ vẩn, một lời nói dối hoặc điều vô nghĩa.
- His excuse for being late was a bunch of baloney. (Lý do anh ta đến muộn chỉ là một mớ vớ vẩn.)
danh từ
- búi, chùm, bó, cụm, buồng
- a bunch of grapesmột chùm nho
- a bunch of flowersmột bó hoa
- a bunch of keysmột chùm chìa khoá
- a bunch of bananasmột buồng chuối
- a bunch of fivesmột bàn tay
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đàn, bầy (thú)
- (từ lóng) bọn, lũ
nội động từ
- thành chùm, thành bó, thành cụm
- chụm lại với nhau
ngoại động từ
- làm thành chùm, làm thành bó, bó lại
- xếp nếp (quần áo)
- (quân sự) không giữ được khoảng cách