bangui

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thủ đô thành phố lớn nhất của Cộng hòa Trung Phi: "Bangui" tên gọi của thủ đô quốc gia này, nằm bên bờ sông Ubangi.

dụ sử dụng
  • (Bangui trung tâm chính trị kinh tế của Cộng hòa Trung Phi.)
  • (Du khách hiếm khi đến thăm Bangui tình trạng bất ổn chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the siege of Bangui": cuộc vây hãm Bangui (thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc xung đột).
    • The siege of Bangui in 2013 caused widespread displacement. (Cuộc vây hãm Bangui năm 2013 đã gây ra sự di dời trên diện rộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bangui (adj): thuộc về Bangui hoặc người dân Bangui (hiếm dùng, thường thấy trong văn bản hành chính).
    • The Bangui market is famous for its crafts. (Chợ Bangui nổi tiếng với các mặt hàng thủ công.)
Từ đồng nghĩa
  • Thủ đô của Cộng hòa Trung Phi: (không từ đồng nghĩa chính xác, đây tên riêng).
Các cụm từ liên quan
  • Bangui Agreement: Thỏa thuận Bangui (một thỏa thuận hòa bình liên quan đến Cộng hòa Trung Phi).
    • The Bangui Agreement aimed to end the civil war. (Thỏa thuận Bangui nhằm chấm dứt cuộc nội chiến.)
Thành ngữ liên quan
  • "as calm as Bangui": (không phổ biến) có thể được dùng mỉa mai để chỉ sự yên tĩnh giả tạo trong bối cảnh bất ổn.
    • The city seemed as calm as Bangui before the war. (Thành phố dường như yên tĩnh như Bangui trước chiến tranh.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

bangui
Bangui is a bustling city on the banks of the Ubangi River.