bingo

bingo

The family plays a lively game of bingo in the community hall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trò chơi : "bingo" một trò chơi giải trí phổ biến, trong đó những quả bóng được đánh số được rút ngẫu nhiên, người chơi đánh dấu các số tương ứng trên thẻ của mình. Người đầu tiên hoàn thành một hàng ngang, dọc hoặc chéo sẽ "bingo!" thắng cuộc.
    • Tiếng chiến thắng: Từ "bingo" cũng được dùng như một tiếng reo khi người chơi thắng trong trò chơi này, hoặc theo nghĩa bóng khi ai đó đạt được điều mình mong muốn hoặc tìm ra câu trả lời đúng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • We played bingo at the community center last night. (Chúng tôi đã chơi tại trung tâm cộng đồng tối qua.)
    • She shouted "bingo!" when she got five numbers in a row. ( ấy hét lên "bingo!" khi năm số liên tiếp.)
  • Nghĩa bóng:

    • After hours of searching, I finally found my keys. Bingo! (Sau nhiều giờ tìm kiếm, cuối cùng tôi đã tìm thấy chìa khóa. Bingo!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hit the jackpot": không phải từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng trong ngữ cảnh chơi bingo, "hit the jackpot" có nghĩa thắng lớn.

    • She hit the jackpot in the bingo game last week. ( ấy đã thắng lớn trong trò chơi tuần trước.)
  • "to call bingo": hành động "bingo" khi thắng.

    • He called bingo loudly after completing his card. (Anh ấy đã bingo thật to sau khi hoàn thành thẻ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Bingo card (danh từ): thẻ chơi bingo, các ô số để người chơi đánh dấu.

    • Each player received a bingo card with 25 numbers. (Mỗi người chơi nhận một thẻ bingo với 25 số.)
  • Bingo hall (danh từ): hội trường hoặc địa điểm tổ chức chơi bingo.

    • The bingo hall was packed with enthusiastic players. (Hội trường bingo đông nghịt những người chơi nhiệt tình.)
Từ đồng nghĩa
  • Lotto (danh từ): một trò chơi tương tự bingo, thường quy tắc khác biệt nhỏ.

    • Lotto is often played in a similar way to bingo. (Lotto thường được chơi theo cách tương tự bingo.)
  • Game of chance (danh từ): trò chơi may rủi, trong đó bingo một dụ điển hình.

    • Bingo is a popular game of chance. (Bingo một trò chơi may rủi phổ biến.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Play bingo: tham gia trò chơi bingo.

    • They decided to play bingo to pass the time. (Họ quyết định chơi bingo để giết thời gian.)
  • Win at bingo: chiến thắng trong trò chơi bingo.

    • She always wins at bingo when she's lucky. ( ấy luôn thắng bingo khi may mắn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Bingo!" (thán từ): dùng để diễn tả sự phấn khích khi tìm ra điều đó đúng hoặc đạt được thành công.

    • I finally solved the puzzle. Bingo! (Cuối cùng tôi đã giải được câu đố. Bingo!)
  • "It's all bingo to me": cách nói thông tục (ít phổ biến) có nghĩa "tôi chẳng hiểu cả", tương tự "it's all Greek to me".

    • He explained the rules, but it's all bingo to me. (Anh ấy giải thích luật chơi, nhưng tôi chẳng hiểu cả.)