bong
Định nghĩa
Danh từ:
- Âm thanh vang dội, trầm đục của chuông: "bong" mô tả âm thanh đặc trưng, trầm và vang, thường do một chiếc chuông lớn phát ra khi được gõ.
Động từ:
- Kêu vang, đổ chuông (một cách trầm và to): "bong" chỉ hành động phát ra âm thanh vang dội, trầm đục, như tiếng chuông lớn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The bong of the temple bell echoed through the valley. (Tiếng bong của chiếc chuông chùa vang vọng khắp thung lũng.)
- We heard a single bong from the grandfather clock. (Chúng tôi nghe thấy một tiếng bong duy nhất từ chiếc đồng hồ quả lắc.)
Động từ:
- The big bell bonged every hour. (Chiếc chuông lớn kêu bong mỗi giờ.)
- He bonged the gong to signal the start of the ceremony. (Anh ấy đánh cồng kêu bong để báo hiệu bắt đầu buổi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to bong out": phát ra tiếng kêu vang đều đặn.
- The clock bonged out the midnight hour. (Đồng hồ kêu bong báo hiệu giờ nửa đêm.)
"the bong of a bell": cụm từ mô tả âm thanh đặc trưng của chuông.
- The bong of a bell in the distance signaled the end of the day. (Tiếng bong của một chiếc chuông xa xa báo hiệu kết thúc ngày.)
Biến thể và từ gần giống
Bonging (danh từ/động từ hiện tại phân từ): hành động hoặc âm thanh đang kêu bong.
- The bonging of the church bells could be heard for miles. (Tiếng kêu bong của chuông nhà thờ có thể nghe thấy cách xa hàng dặm.)
Bonged (động từ quá khứ): đã kêu bong.
- The bell bonged loudly at noon. (Chiếc chuông đã kêu bong to vào buổi trưa.)
Từ đồng nghĩa
- Ring: rung, reo (âm thanh cao hơn, không nhất thiết trầm).
- Toll: đổ chuông (thường chậm và đều, mang tính trang trọng).
- Chime: kêu leng keng (âm thanh cao, trong trẻo hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Bong out: vang ra, phát ra tiếng kêu.
- The sound bonged out across the lake. (Âm thanh kêu bong vang ra khắp mặt hồ.)
Bong in: vọng vào.
- The echo bonged in from the canyon. (Tiếng vọng kêu bong vọng vào từ hẻm núi.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp dùng từ "bong". Tuy nhiên, "bong" thường xuất hiện trong các miêu tả âm thanh mang tính hình tượng.