bongo
Định nghĩa
- Danh từ:
- Linh dương rừng lớn ở Trung Phi: "bongo" chỉ một loài linh dương lớn sống trong rừng rậm, có bộ lông màu nâu đỏ với các sọc trắng và sừng xoắn ốc.
- Trống bongo: "bongo" cũng chỉ một loại trống nhỏ, thường được chơi bằng tay, phổ biến trong âm nhạc Latin và châu Phi.
Ví dụ sử dụng
- Linh dương:
- The bongo is a rare antelope found in the forests of Central Africa. (Linh dương bongo là một loài linh dương quý hiếm được tìm thấy trong các khu rừng ở Trung Phi.)
- Trống:
- He played the bongo with great skill during the concert. (Anh ấy chơi trống bongo rất điêu luyện trong buổi hòa nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bongo drum": cách gọi đầy đủ của trống bongo, nhấn mạnh loại nhạc cụ.
- The bongo drum adds a lively rhythm to the music. (Trống bongo thêm nhịp điệu sôi động cho bản nhạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Bongoist (danh từ): người chơi trống bongo.
- She is a talented bongoist in the band. (Cô ấy là một người chơi trống bongo tài năng trong ban nhạc.)
- Bongos (danh từ số nhiều): thường dùng để chỉ cặp trống bongo (hai trống ghép lại).
- The percussionist set up his bongos on stage. (Người chơi bộ gõ đã sắp xếp cặp trống bongo của mình trên sân khấu.)
Từ đồng nghĩa
- Antelope: linh dương (nói chung, nhưng không đặc trưng cho loài bongo).
- Drum: trống (nói chung, nhưng không chỉ riêng trống bongo).
Các cụm từ liên quan
- Không có phrasal verbs hoặc thành ngữ phổ biến với "bongo", vì từ này chủ yếu là danh từ chỉ vật thể cụ thể.