bunglesome

Học thuật
Thân thiện
bunglesome

A traveler struggles with a bunglesome suitcase at the train station.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khó cầm, nắm, điều khiển (do hình dạng): Mô tả một vật thể hình dạng cồng kềnh, vụng về, không thuận tiện để cầm, mang hoặc sử dụng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The antique chair was beautiful but bunglesome to move up the narrow stairs. (Chiếc ghế cổ rất đẹp nhưng khó di chuyển lên cầu thang hẹp.)
    • Carrying a bunglesome parcel in one hand and a cup of coffee in the other is a challenge. (Mang một kiện hàng cồng kềnh trên một tay một tách cà phê trên tay kia một thử thách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong văn viết mô tả hơn trong hội thoại hàng ngày. nhấn mạnh vào sự bất tiện về mặt vật lý do hình dạng gây ra.
    • The bunglesome nature of the equipment made the fieldwork more difficult. (Tính chất cồng kềnh, khó xử của thiết bị khiến công việc thực địa trở nên khó khăn hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Bungle (động từ): Làm hỏng việc đó một cách vụng về.
    • He bungled the simple repair job. (Anh ấy đã làm hỏng công việc sửa chữa đơn giản.)
  • Bungler (danh từ): Người vụng về, hay làm hỏng việc.
    • He was dismissed as a bungler. (Anh ta bị coi một kẻ vụng về bị sa thải.)
Từ đồng nghĩa
  • Awkward: Vụng về, khó xử lý.
  • Cumbersome: Cồng kềnh, nặng nề, gây trở ngại.
  • Ungainly: Khó coi, vụng về (thường chỉ dáng vẻ).
  • Unwieldy: Khó điều khiển, cồng kềnh (do kích thước hoặc trọng lượng).
Từ trái nghĩa
  • Manageable: Dễ quản lý, dễ xử lý.
  • Handy: Tiện lợi, dễ sử dụng.
  • Compact: Gọn gàng, nhỏ gọn.
bunglesome

A traveler struggles with a bunglesome suitcase at the train station.

Adjective
  1. khó cầm, nắm, điều khiển (do hình dạng)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự