brûlé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Bị cháy, bị đốt cháy: Chỉ trạng thái của một vật đã bị lửa tác động làm hư hại hoặc biến đổi.
- Rám nắng: Chỉ làn da bị sạm đen do tiếp xúc nhiều với ánh nắng mặt trời.
- (Nghĩa bóng) Bị lộ, bị vạch mặt: Chỉ một người (thường là gián điệp, người hoạt động bí mật) đã bị phát hiện danh tính thật.
- (Nghĩa bóng) Bị phá sản, bị cháy túi: Chỉ tình trạng mất hết tiền bạc, tài sản.
Danh từ giống đực:
- Mùi cháy, mùi khét: Mùi đặc trưng phát ra khi một thứ gì đó bị cháy.
- Người bị bỏng: Chỉ người đang chịu vết thương do bỏng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il a jeté le pain brûlé. (Anh ấy đã vứt miếng bánh mì cháy.)
- Elle est revenue de vacances avec le visage brûlé. (Cô ấy trở về từ kỳ nghỉ với khuôn mặt rám nắng.)
- L'agent secret est brûlé, il doit quitter le pays. (Điệp viên đã bị lộ, anh ta phải rời khỏi đất nước.)
- Après cette mauvaise affaire, il est complètement brûlé. (Sau vụ làm ăn thua lỗ đó, anh ta hoàn toàn cháy túi.)
Danh từ giống đực:
- Il y a un brûlé dans la cuisine. (Có mùi khét trong bếp.)
- Les pompiers ont secouru plusieurs brûlés. (Lính cứu hỏa đã giải cứu nhiều người bị bỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cela sent le brûlé.": (Thành ngữ) Có mùi nguy hiểm, tình hình có vẻ sắp xấu đi hoặc bị phát hiện.
- Ils posent trop de questions, cela sent le brûlé. (Họ đặt quá nhiều câu hỏi, có vẻ nguy rồi.)
"Crier comme un brûlé": (Thành ngữ) La hét om sòm, la hét rất to (như thể bị bỏng).
- Quand il a vu l'araignée, il a crié comme un brûlé. (Khi nhìn thấy con nhện, anh ta la hét om sòm.)
Biến thể và từ liên quan
Brûler (động từ): Đốt cháy, thiêu rụi.
- Il faut brûler les vieilles branches. (Cần phải đốt những cành cây cũ.)
Brûlure (danh từ giống cái): Vết bỏng.
- Elle a soigné sa brûlure avec une crème. (Cô ấy đã điều trị vết bỏng bằng một loại kem.)
Brûlant, brûlante (tính từ): Nóng bỏng, rất nóng.
- Fais attention, la poêle est brûlante. (Cẩn thận, cái chảo nóng lắm.)
Cerveau brûlé / Tête brûlée (danh từ): Người liều lĩnh, người mạo hiểm.
- Ce cascadeur est une vraie tête brûlée. (Người diễn viên đóng thế này đúng là một tay liều lĩnh.)
Từ đồng nghĩa
- Calciné (tính từ): Cháy thành than, cháy đen.
- Hâlé (tính từ): Rám nắng (thường mang nghĩa tích cực hơn ).
- Découvert (tính từ): Bị phát hiện, bị lộ (nghĩa bóng).
- Ruiné (tính từ): Bị phá sản.
Thành ngữ liên quan
- Avoir les doigts brûlés: (Nghĩa bóng) Bị thiệt hại nặng nề vì một việc làm mạo hiểm hoặc sai lầm, từ đó trở nên thận trọng hơn.
- Il a eu les doigts brûlés en boursicotant, il n'investira plus. (Anh ta đã cháy túi vì đầu cơ chứng khoán, anh ta sẽ không đầu tư nữa.)
tính từ
- cháy
- Bois brûlécủi cháy
- rám nắng
- Teint brûlénước da rám nắng
- (nghĩa bóng) bị lộ
- Espion brûlégián điệp bị lộ
- bị sạt nghiệp, bị cháy túi
- cerveau brûlé, tête brûléengười mạo hiểm
danh từ giống đực
- mùi cháy, mùi khét
- người bị bỏng
- cela sent le brûlécó thể nguy mất
- crier comme un brûléla hét om sòm