berlue

Học thuật
Thân thiện
berlue

On a une berlue quand on regarde directement le soleil.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự lóa mắt: Trạng thái mắt bị chói tạm thời, không nhìn do ánh sáng mạnh hoặc sự thay đổi đột ngột.
    • Ảo tưởng, sự nhìn lầm: (Dùng trong cách nói thân mật "avoir la berlue") Chỉ việc hiểu sai, nhận thức sai lầm hoặc có một niềm tin không dựa trên thực tế.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • En sortant du cinéma, j'ai eu une berlue à cause du soleil. (Khi ra khỏi rạp chiếu phim, tôi bị lóa mắt ánh nắng mặt trời.)
    • Tu penses qu'il va t'aider ? Tu as la berlue ! (Cậu nghĩ anh ấy sẽ giúp cậu à? Cậu đang ảo tưởng đấy!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir la berlue": (thành ngữ, thân mật) ảo tưởng, nhìn nhận sai lầm, tin vào điều không thực.
    • Si tu crois qu'il va payer, tu as vraiment la berlue. (Nếu anh tin là hắn ta sẽ trả tiền, thì anh thực sự đang ảo tưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Être ébloui(e): Bị chói mắt, choáng ngợp (nghĩa đen nghĩa bóng).
  • Une illusion: Ảo giác, ảo tưởng.
  • Un mirage: Ảo ảnh.
Từ đồng nghĩa
  • Éblouissement: (n.m) Sự chói mắt, sự choáng ngợp.
  • Hallucination: (n.f) Ảo giác.
  • Méprise: (n.f) Sự nhầm lẫn.
Thành ngữ liên quan
  • "Avoir des visions": những ảo tưởng, suy nghĩ viển vông (nghĩa tương tự "avoir la berlue").
  • "Voir des mirages": Thấy ảo ảnh, nuôi hy vọng hão huyền.
berlue

On a une berlue quand on regarde directement le soleil.

danh từ giống cái
  1. sự lóa mắt
    • avoir la berlue
      (thân mật) ảo tưởng